Khê đọng là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Khê đọng
Khê đọng là gì? Khê đọng là tình trạng hàng hóa tồn kho lâu ngày, không tiêu thụ được, gây ứ đọng vốn và chiếm dụng kho bãi. Đây là thuật ngữ thường dùng trong kinh doanh, thương mại để chỉ tình trạng hàng bị ế ẩm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và giải pháp xử lý hàng khê đọng ngay sau đây!
Khê đọng nghĩa là gì?
Khê đọng là tình trạng hàng hóa bị tồn đọng trong kho lâu ngày mà không bán được, không tiêu thụ được. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý kho.
Trong thực tế, từ “khê đọng” được sử dụng với các sắc thái sau:
Trong kinh doanh: Hàng khê đọng là nỗi lo lớn của doanh nghiệp vì chiếm dụng vốn, tốn chi phí lưu kho và có nguy cơ hư hỏng, lỗi thời. Ví dụ: “Cuối năm, công ty phải thanh lý hàng khê đọng để thu hồi vốn.”
Trong đời sống: Cụm từ này còn được mở rộng để chỉ sự ứ đọng, không lưu thông. Thành ngữ “tiền khê vốn đọng” ám chỉ tiền bạc bị kẹt, không quay vòng để sinh lời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khê đọng”
Từ “khê đọng” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “khê” (ứ, tắc, không lưu thông) và “đọng” (tích tụ, không thoát được). Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ sự ngưng trệ.
Sử dụng “khê đọng” khi nói về hàng hóa tồn kho lâu không bán được, hoặc khi muốn diễn tả sự ứ đọng trong kinh doanh, tài chính.
Khê đọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khê đọng” được dùng khi mô tả hàng hóa ế ẩm, tồn kho kéo dài, hoặc khi nói về vốn bị kẹt không quay vòng được trong hoạt động kinh doanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khê đọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khê đọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hàng khê đọng chất đầy trong kho, công ty phải giảm giá sâu để xả hàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hàng hóa tồn kho lâu ngày không bán được.
Ví dụ 2: “Do dịch bệnh, nhiều mặt hàng thời trang bị khê đọng suốt mấy tháng liền.”
Phân tích: Mô tả tình trạng hàng ế ẩm vì yếu tố khách quan tác động đến thị trường.
Ví dụ 3: “Tiền khê vốn đọng khiến doanh nghiệp không có nguồn lực để đầu tư mới.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ tình trạng vốn bị kẹt, không lưu thông.
Ví dụ 4: “Cửa hàng cần có chiến lược marketing tốt để tránh tình trạng hàng khê đọng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ hàng hóa.
Ví dụ 5: “Hàng điện tử khê đọng lâu ngày sẽ bị lỗi thời và mất giá trị.”
Phân tích: Chỉ hậu quả của việc hàng tồn kho quá lâu trong ngành công nghệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khê đọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khê đọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tồn kho | Tiêu thụ |
| Ứ đọng | Lưu thông |
| Ế ẩm | Bán chạy |
| Tồn đọng | Thanh lý |
| Kẹt hàng | Xuất hàng |
| Chậm tiêu thụ | Quay vòng nhanh |
Dịch “Khê đọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khê đọng | 滞销 (Zhìxiāo) | Unsold inventory / Dead stock | 滞留在庫 (Tairyū zaiko) | 재고 정체 (Jaego jeongche) |
Kết luận
Khê đọng là gì? Tóm lại, khê đọng là tình trạng hàng hóa tồn kho lâu ngày không tiêu thụ được, gây ảnh hưởng đến dòng vốn và hiệu quả kinh doanh. Hiểu rõ khái niệm này giúp doanh nghiệp có chiến lược quản lý kho hiệu quả hơn.
