Khẩu thiệt vô bằng là gì? 💬 Nghĩa Khẩu thiệt vô bằng

Khẩu thiệt vô bằng là gì? Khẩu thiệt vô bằng là thành ngữ Hán-Việt có nghĩa là lời nói ra từ miệng không để lại bằng chứng, không thể tin là thực được. Câu này nhắc nhở rằng lời nói suông khó có thể làm bằng chứng xác thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nhé!

Khẩu thiệt vô bằng nghĩa là gì?

Khẩu thiệt vô bằng nghĩa là lời nói không có gì để làm bằng chứng, không thể tin là thực được. Đây là thành ngữ Hán-Việt thường dùng trong giao tiếp và văn chương.

Trong cuộc sống, “khẩu thiệt vô bằng” mang nhiều ý nghĩa:

Trong giao dịch, pháp lý: Câu này nhấn mạnh rằng lời hứa miệng không có giá trị ràng buộc. Khi thỏa thuận quan trọng, cần có văn bản, giấy tờ làm bằng chứng.

Trong đời sống: Thành ngữ này cảnh báo không nên tin hoàn toàn vào lời nói suông. Người xưa dạy rằng hành động mới là thước đo đáng tin cậy hơn lời hứa.

Trong ca dao: “Thế gian khẩu thiệt vô bằng, Không mà nói có mần răng đặng chừ” – ý nói người đời hay nói không thành có, khó lòng tin được.

Nguồn gốc và xuất xứ của khẩu thiệt vô bằng

Khẩu thiệt vô bằng có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào Việt Nam và sử dụng rộng rãi trong văn hóa dân gian. Phân tích từng chữ Hán: Khẩu (口) là miệng, Thiệt (舌) là lưỡi, Vô (無) là không có, Bằng (憑) là bằng chứng.

Sử dụng “khẩu thiệt vô bằng” khi muốn nhắc nhở ai đó rằng lời nói cần có bằng chứng đi kèm, hoặc khi cảnh báo về việc tin vào lời hứa suông.

Khẩu thiệt vô bằng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “khẩu thiệt vô bằng” thường dùng khi yêu cầu bằng chứng xác thực, nhắc nhở về giá trị của văn bản cam kết, hoặc cảnh tỉnh ai đó không nên tin lời nói suông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khẩu thiệt vô bằng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khẩu thiệt vô bằng”:

Ví dụ 1: “Anh hứa trả tiền nhưng khẩu thiệt vô bằng, tôi cần giấy nợ.”

Phân tích: Người nói yêu cầu có văn bản làm bằng chứng thay vì tin lời hứa miệng.

Ví dụ 2: “Đừng tin lời đồn, khẩu thiệt vô bằng mà.”

Phân tích: Cảnh báo không nên tin những lời đồn đại không có căn cứ.

Ví dụ 3: “Ký hợp đồng đi, khẩu thiệt vô bằng, sau này tranh chấp biết tính sao.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của văn bản pháp lý trong giao dịch.

Ví dụ 4: “Thế gian khẩu thiệt vô bằng, không mà nói có mần răng đặng chừ.”

Phân tích: Câu ca dao nói về thói quen bịa đặt, nói không thành có của một số người.

Ví dụ 5: “Anh có bằng chứng không? Khẩu thiệt vô bằng, tôi tin thế nào được.”

Phân tích: Yêu cầu đưa ra chứng cứ cụ thể thay vì chỉ nói suông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khẩu thiệt vô bằng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẩu thiệt vô bằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lời nói gió bay Bạch giấy đen mực
Nói suông Có bằng có chứng
Hứa suông Giấy trắng mực đen
Khẩu thuyết vô bằng Chứng cứ rõ ràng
Nói không bằng chứng Có căn có cứ
Hứa hão Văn tự rành rành

Dịch khẩu thiệt vô bằng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khẩu thiệt vô bằng 口說無憑 (Kǒu shuō wú píng) Mere words are no proof 口約束は証拠にならない (Kuchiyakusoku wa shōko ni naranai) 말은 증거가 안 된다 (Mareun jeunggeo-ga an doenda)

Kết luận

Khẩu thiệt vô bằng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt nhắc nhở rằng lời nói suông không có giá trị bằng chứng. Hiểu và vận dụng đúng câu này giúp bạn cẩn trọng hơn trong giao tiếp và giao dịch.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.