Khai trường là gì? 🏫 Ý nghĩa, cách dùng Khai trường
Khai trường là gì? Khai trường là ngày bắt đầu mở cửa trường sau đợt nghỉ hè, đánh dấu sự khởi đầu của một năm học mới. Đây là sự kiện thiêng liêng với học sinh, giáo viên và cả cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “khai trường” trong tiếng Việt nhé!
Khai trường nghĩa là gì?
Khai trường nghĩa là bắt đầu một năm học ở nhà trường, mở cửa trường học sau kỳ nghỉ hè để đón học sinh trở lại. Đây là từ ghép Hán-Việt thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.
Từ “khai trường” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Trong giáo dục: Chỉ ngày mở đầu năm học mới, khi học sinh tựu trường gặp lại thầy cô và bạn bè. Ví dụ: “Tiếng trống khai trường rộn rã khắp sân trường.”
Nghĩa 2 – Trong khai thác mỏ: Chỉ khu vực trung tâm của công trường khai thác khoáng sản. Ví dụ: “Khai trường lộ thiên của mỏ than.”
Khai trường gần nghĩa với các từ: khai giảng, tựu trường, khai học. Tuy nhiên, mỗi từ có sắc thái khác nhau: khai trường nhấn mạnh việc “mở trường”, còn khai giảng nhấn mạnh việc “bắt đầu giảng dạy”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai trường”
Từ “khai trường” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 開 (khai) = mở; 場 (trường) = trường học, bãi, sân. Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt từ lâu đời.
Sử dụng “khai trường” khi nói về ngày đầu tiên của năm học mới, lễ khai giảng hoặc các sự kiện đánh dấu việc trường học mở cửa đón học sinh.
Khai trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai trường” được dùng khi nói về ngày mở đầu năm học, lễ khai giảng, hoặc trong lĩnh vực khai thác mỏ để chỉ khu vực khai thác chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai trường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hôm nay là ngày khai trường đầu tiên ở nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.” (Thư của Bác Hồ, tháng 9/1945)
Phân tích: Chỉ ngày mở đầu năm học đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, mang ý nghĩa lịch sử.
Ví dụ 2: “Tiếng trống khai trường vang lên, báo hiệu năm học mới bắt đầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến, chỉ thời điểm bắt đầu năm học với nghi thức đánh trống truyền thống.
Ví dụ 3: “Ngày khai trường là ngày hội toàn dân đưa trẻ đến trường.”
Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa cộng đồng của ngày khai trường tại Việt Nam.
Ví dụ 4: “Khai trường lộ thiên của mỏ than Quảng Ninh rộng hàng chục héc-ta.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực khai thác mỏ, chỉ khu vực khai thác khoáng sản.
Ví dụ 5: “Sau mấy tháng nghỉ hè, các em háo hức chờ đợi ngày khai trường.”
Phân tích: Diễn tả tâm trạng mong chờ của học sinh khi sắp được gặp lại thầy cô, bạn bè.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai trường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khai giảng | Bế giảng |
| Khai học | Nghỉ hè |
| Tựu trường | Tan trường |
| Mở trường | Đóng cửa trường |
| Nhập học | Kết thúc năm học |
| Vào năm học | Tổng kết năm học |
Dịch “Khai trường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai trường | 開學 (Kāi xué) | School opening day | 開校 (Kaikō) | 개학 (Gaehak) |
Kết luận
Khai trường là gì? Tóm lại, khai trường là ngày mở đầu năm học mới, mang ý nghĩa thiêng liêng với học sinh và cộng đồng. Tại Việt Nam, ngày 5/9 hằng năm được chọn làm ngày khai trường trên cả nước.
