Khai trừ là gì? ❌ Nghĩa, giải thích Khai trừ
Khai trừ là gì? Khai trừ là hành động đưa một người ra khỏi tổ chức, không công nhận tư cách thành viên của họ nữa. Đây là hình thức xử lý nghiêm khắc thường áp dụng khi cá nhân vi phạm nghiêm trọng quy định hoặc kỷ luật. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khai trừ” trong tiếng Việt nhé!
Khai trừ nghĩa là gì?
Khai trừ là động từ chỉ hành động loại bỏ, đưa một cá nhân ra khỏi tổ chức mà họ đang là thành viên. Sau khi bị khai trừ, người đó không còn được công nhận tư cách thành viên và mất các quyền lợi liên quan.
Trong đời sống, từ “khai trừ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong chính trị: Khai trừ là hình thức kỷ luật cao nhất đối với đảng viên khi họ vi phạm nghiêm trọng Điều lệ Đảng, bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức.
Trong giáo dục: Học sinh, sinh viên có thể bị khai trừ khỏi trường khi vi phạm nội quy nghiêm trọng như gian lận thi cử, bạo lực học đường.
Trong các tổ chức xã hội: Thành viên câu lạc bộ, hội nhóm có thể bị khai trừ nếu không tuân thủ quy định hoặc có hành vi gây tổn hại đến tập thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai trừ”
Từ “khai trừ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khai” (開) nghĩa là mở ra, “trừ” (除) nghĩa là bỏ đi, loại bỏ. Ghép lại, “khai trừ” mang nghĩa đưa ra ngoài, loại bỏ khỏi một tập thể.
Sử dụng từ “khai trừ” khi nói về việc chính thức loại bỏ tư cách thành viên của một cá nhân trong tổ chức, thường mang tính kỷ luật và có quy trình rõ ràng.
Khai trừ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai trừ” được dùng khi một tổ chức chính thức loại bỏ thành viên do vi phạm quy định, kỷ luật hoặc không còn đủ tư cách để tiếp tục tham gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai trừ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai trừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta đã bị khai trừ khỏi Đảng vì có hành vi tham nhũng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hình thức kỷ luật cao nhất đối với đảng viên vi phạm.
Ví dụ 2: “Sinh viên đó bị khai trừ khỏi trường vì gian lận trong kỳ thi.”
Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, chỉ hình thức xử lý kỷ luật nghiêm khắc.
Ví dụ 3: “Cầu thủ bị khai trừ khỏi đội bóng sau khi vi phạm hợp đồng.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc loại bỏ thành viên không tuân thủ quy định.
Ví dụ 4: “Thành viên bị khai trừ khỏi hội đồng quản trị do sai phạm tài chính.”
Phân tích: Dùng trong doanh nghiệp, chỉ việc loại bỏ người có chức vụ khi vi phạm nghiêm trọng.
Ví dụ 5: “Nếu tiếp tục vi phạm nội quy, anh sẽ bị khai trừ khỏi câu lạc bộ.”
Phân tích: Dùng như lời cảnh báo về hậu quả nếu không tuân thủ quy định tập thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai trừ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai trừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Loại trừ | Kết nạp |
| Đuổi | Thu nhận |
| Trục xuất | Tiếp nhận |
| Tống khứ | Chấp nhận |
| Sa thải | Tuyển dụng |
| Bãi miễn | Bổ nhiệm |
Dịch “Khai trừ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai trừ | 开除 (Kāichú) | Expel | 除名 (Jomei) | 제명 (Jemyeong) |
Kết luận
Khai trừ là gì? Tóm lại, khai trừ là hành động loại bỏ một cá nhân ra khỏi tổ chức do vi phạm quy định. Hiểu đúng từ “khai trừ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp.
