Khai là gì? 📝 Ý nghĩa, cách dùng từ Khai

Khai là gì? Khai là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: mở ra, bắt đầu hoạt động; nói ra, kê khai thông tin; hoặc chỉ mùi hôi đặc trưng như mùi nước tiểu. Đây là từ đa nghĩa được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách dùng từ “khai” trong tiếng Việt nhé!

Khai nghĩa là gì?

Khai là động từ và tính từ tiếng Việt, có nguồn gốc Hán-Việt (開), mang các nghĩa chính: mở ra, bắt đầu; trình bày, kê khai; hoặc chỉ mùi hôi đặc trưng.

Từ “khai” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Nghĩa 1 – Mở ra, bắt đầu: Chỉ hành động khởi đầu một hoạt động, sự kiện hoặc trạng thái. Ví dụ: khai giảng, khai mạc, khai trương, khai hội.

Nghĩa 2 – Làm thông thoáng: Gạt bỏ vật cản để thông lối. Ví dụ: khai cống rãnh, khai thông tư tưởng.

Nghĩa 3 – Trình bày, báo cáo: Viết hoặc nói ra thông tin theo yêu cầu của cơ quan chức năng. Ví dụ: khai lý lịch, khai thuế, khai báo.

Nghĩa 4 – Tiết lộ: Nói ra những điều phải giữ bí mật. Ví dụ: bị tra tấn mà không khai.

Nghĩa 5 – Mùi hôi: Tính từ chỉ mùi như mùi nước tiểu, amoniac. Ví dụ: mùi khai, quần áo khai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai”

Từ “khai” có nguồn gốc từ chữ Hán 開 (kāi), nghĩa gốc là “mở”, sau được Việt hóa và mở rộng thêm nhiều nghĩa trong tiếng Việt.

Sử dụng từ “khai” khi muốn diễn tả hành động mở đầu, bắt đầu, trình bày thông tin, hoặc mô tả mùi hôi đặc trưng.

Khai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai” được dùng khi nói về lễ khai mạc, khai giảng; kê khai thuế, lý lịch; khai thác tài nguyên; hoặc mô tả mùi hôi như mùi nước tiểu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lễ khai giảng năm học mới diễn ra vào ngày 5 tháng 9.”

Phân tích: “Khai giảng” nghĩa là mở đầu, bắt đầu năm học hoặc khóa học.

Ví dụ 2: “Anh ấy phải khai báo thu nhập để nộp thuế.”

Phân tích: “Khai báo” là trình bày, báo cáo thông tin theo yêu cầu của cơ quan chức năng.

Ví dụ 3: “Nhà vệ sinh có mùi khai rất khó chịu.”

Phân tích: “Mùi khai” là tính từ chỉ mùi hôi đặc trưng như mùi nước tiểu, amoniac.

Ví dụ 4: “Công ty khai trương chi nhánh mới tại Hà Nội.”

Phân tích: “Khai trương” nghĩa là mở đầu hoạt động kinh doanh của cửa hàng, doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Dù bị tra hỏi nhiều lần, anh ấy vẫn không chịu khai.”

Phân tích: “Khai” ở đây nghĩa là tiết lộ, nói ra những điều bí mật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mở Đóng
Bắt đầu Kết thúc
Kê khai Giấu giếm
Trình bày Che đậy
Khởi đầu Bế mạc
Tiết lộ Im lặng

Dịch “Khai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai (mở) 開 (Kāi) Open / Declare 開く (Hiraku) 열다 (Yeolda)

Kết luận

Khai là gì? Tóm lại, khai là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ hành động mở ra, bắt đầu, kê khai thông tin hoặc mô tả mùi hôi. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “khai” chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.