Khai hội là gì? 🎉 Ý nghĩa, cách dùng Khai hội
Khai hội là gì? Khai hội là động từ chỉ việc hội họp, tụ tập lại để bàn bạc, thảo luận về một vấn đề hay công việc nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, chỉ hoạt động họp mặt có tổ chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ khai hội trong tiếng Việt nhé!
Khai hội nghĩa là gì?
Khai hội là việc tổ chức họp, mở cuộc họp để bàn bạc, thảo luận về một vấn đề cụ thể. Đây là thuật ngữ mang tính trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức.
Trong đời sống, “khai hội” mang nhiều ý nghĩa:
Trong công việc và tổ chức: Khai hội chỉ việc bắt đầu một cuộc họp, hội nghị để thảo luận công việc, đưa ra quyết định hoặc triển khai kế hoạch.
Trong văn hóa truyền thống: Khai hội còn được dùng để chỉ việc mở hội, bắt đầu lễ hội truyền thống như “khai hội Lim”, “khai hội chùa Hương”.
Trong khẩu ngữ: Đôi khi được dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc trò chuyện, bàn bạc giữa nhiều người.
Nguồn gốc và xuất xứ của khai hội
Khai hội có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khai” (開) nghĩa là mở, bắt đầu và “hội” (會) nghĩa là họp, tụ tập, hội nghị. Ghép lại, khai hội mang nghĩa “mở cuộc họp” hay “bắt đầu hội nghị”.
Sử dụng “khai hội” khi nói về việc bắt đầu một cuộc họp, hội nghị hoặc khi muốn diễn đạt theo văn phong trang trọng, chính thức.
Khai hội sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai hội” được dùng khi thông báo thời gian bắt đầu cuộc họp, khi mô tả các buổi hội nghị chính thức, hoặc khi nói về việc mở các lễ hội truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khai hội
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “khai hội” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đã đến giờ khai hội, mời các đại biểu vào vị trí.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hội nghị chính thức, thông báo bắt đầu cuộc họp.
Ví dụ 2: “Lễ hội chùa Hương khai hội vào mùng 6 tháng Giêng hàng năm.”
Phân tích: Dùng để chỉ thời điểm mở hội, bắt đầu lễ hội truyền thống.
Ví dụ 3: “Ban lãnh đạo quyết định khai hội vào 8 giờ sáng mai.”
Phân tích: Chỉ việc tổ chức cuộc họp trong môi trường công sở.
Ví dụ 4: “Hội nghị thượng đỉnh chính thức khai hội tại thủ đô.”
Phân tích: Dùng trong văn phong báo chí, chỉ sự kiện họp quốc tế.
Ví dụ 5: “Mọi người đã có mặt đông đủ, xin mời khai hội.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thông thường, mời bắt đầu cuộc họp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khai hội
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai hội”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Họp hội nghị | Bế mạc |
| Khai mạc | Giải tán |
| Mở hội | Kết thúc |
| Triệu tập | Hoãn họp |
| Nhóm họp | Hủy họp |
| Tổ chức họp | Tạm dừng |
Dịch khai hội sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai hội | 開會 (Kāihuì) | Hold a meeting / Convene | 開会 (Kaikai) | 개회 (Gaehoe) |
Kết luận
Khai hội là gì? Tóm lại, khai hội là từ Hán Việt chỉ việc mở cuộc họp, tổ chức hội nghị hoặc bắt đầu lễ hội. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
