Kẻo nữa là gì? ⚠️ Nghĩa, giải thích Kẻo nữa
Kẻo nữa là gì? Kẻo nữa là cụm từ biểu thị sự lo ngại, cảnh báo về điều không hay có thể xảy ra nếu không thực hiện hành động được đề cập trước đó. Đây là cách nói nhấn mạnh của “kẻo”, thường xuất hiện trong văn nói dân gian và văn học cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “kẻo nữa” ngay sau đây!
Kẻo nữa nghĩa là gì?
Kẻo nữa nghĩa là “e rằng”, “nếu không thì sẽ”, dùng để cảnh báo về hậu quả xấu có thể xảy ra nếu không làm điều gì đó. Đây là cụm từ kết hợp giữa “kẻo” (để khỏi, nếu không thì) và “nữa” (nhấn mạnh thêm).
Trong giao tiếp đời thường, “kẻo nữa” mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với “không thì”. Ví dụ: “Phải giữ gìn, kẻo nữa mang tiếng” – câu này khuyên người ta cẩn thận để tránh bị đàm tiếu.
Trong văn học cổ điển, cụm từ này xuất hiện trong Truyện Kiều: “Mà ta bất động, nữa người sinh nghi” – ở đây “nữa” mang nghĩa “kẻo”, cảnh báo về sự nghi ngờ của người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻo nữa”
“Kẻo nữa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong Việt Nam tự điển (1931) với định nghĩa: “E, không thế thì”. Cụm từ này phổ biến trong ngôn ngữ dân gian từ xưa.
Sử dụng “kẻo nữa” khi muốn nhắc nhở, cảnh báo ai đó về hậu quả tiêu cực một cách tế nhị, không gay gắt.
Kẻo nữa sử dụng trong trường hợp nào?
Kẻo nữa được dùng khi đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hoặc cảnh báo nhẹ nhàng về điều không hay sẽ xảy ra nếu không cẩn thận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻo nữa”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “kẻo nữa” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Con phải học bài đi, kẻo nữa mai thi không làm được.”
Phân tích: Lời nhắc nhở của cha mẹ, cảnh báo hậu quả nếu con không chịu học.
Ví dụ 2: “Anh nên giữ lời hứa, kẻo nữa mất uy tín với mọi người.”
Phân tích: Khuyên nhủ về việc giữ chữ tín để tránh bị đánh giá xấu.
Ví dụ 3: “Đi sớm đi, kẻo nữa trễ xe.”
Phân tích: Nhắc nhở về thời gian để tránh lỡ chuyến xe.
Ví dụ 4: “Phải cẩn thận lời ăn tiếng nói, kẻo nữa người ta hiểu lầm.”
Phân tích: Cảnh báo về việc giao tiếp không khéo có thể gây hiểu nhầm.
Ví dụ 5: “Để dành tiền đi, kẻo nữa lúc cần không có.”
Phân tích: Lời khuyên về tiết kiệm để phòng khi khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻo nữa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻo nữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kẻo | Cứ việc |
| Kẻo mà | Không sao |
| Không thì | Chẳng hề gì |
| Nếu không | Yên tâm |
| E rằng | Đừng lo |
| Sợ rằng | Không vấn đề |
Dịch “Kẻo nữa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kẻo nữa | 免得 (Miǎnde) | Otherwise / Lest | さもないと (Samonaito) | 그렇지 않으면 (Geureochi aneumyeon) |
Kết luận
Kẻo nữa là gì? Tóm lại, kẻo nữa là cụm từ cảnh báo nhẹ nhàng về hậu quả xấu, thể hiện sự quan tâm và nhắc nhở trong giao tiếp tiếng Việt.
