Hườm là gì? 😏 Nghĩa và giải thích từ Hườm
Hườm là gì? Hườm là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: chỉ chỗ sâu hoắm, trạng thái sâu và xoáy vào, hoặc mô tả trái cây hơi chín, ửng màu vàng hồng. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong đời sống nông thôn và giao tiếp dân gian. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “hườm” trong tiếng Việt nhé!
Hườm nghĩa là gì?
Hườm là từ tiếng Việt có ba nghĩa chính: danh từ chỉ chỗ sâu hoắm; động từ chỉ trạng thái sâu hoắm và xoáy vào; tính từ mô tả trái cây hơi chín, ửng màu vàng hồng.
Cụ thể, từ “hườm” được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Nghĩa danh từ: Chỉ chỗ sâu hoắm, lõm vào trong địa hình tự nhiên. Ví dụ: “hườm núi” là chỗ lõm sâu trong vách núi.
Nghĩa động từ: Mô tả trạng thái sâu hoắm và xoáy vào, thường dùng khi nói về địa hình bị bào mòn. Ví dụ: “Bờ sông hườm vào vì nước chảy xiết.”
Nghĩa tính từ: Diễn tả trạng thái trái cây hơi chín, bắt đầu ửng màu vàng hồng nhưng chưa chín hẳn. Ví dụ: “Xoài mới hườm, chưa ăn được” hay “Trái đu đủ đã chín hườm.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Hườm
Từ “hườm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ thường được sử dụng trong đời sống nông thôn, gắn liền với việc quan sát thiên nhiên và trái cây.
Sử dụng từ “hườm” khi mô tả địa hình lõm sâu, bờ sông bị xói mòn, hoặc khi nói về trái cây đang trong giai đoạn chuyển từ xanh sang chín.
Hườm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hườm” được dùng khi mô tả chỗ lõm sâu trong địa hình, trạng thái bờ sông bị nước xoáy vào, hoặc khi nói về trái cây mới bắt đầu chín, ửng màu vàng hồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hườm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hườm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hườm núi là nơi trú ẩn lý tưởng của nhiều loài động vật hoang dã.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ chỗ lõm sâu trong vách núi.
Ví dụ 2: “Bờ sông hườm vào vì nước chảy xiết suốt mùa lũ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả trạng thái bờ sông bị xói mòn, lõm sâu vào.
Ví dụ 3: “Xoài mới hườm, chưa ăn được đâu con.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ trái cây mới bắt đầu chín, chưa đủ độ ngọt.
Ví dụ 4: “Trái đu đủ đã chín hườm, mai mốt hái được rồi.”
Phân tích: Mô tả trạng thái trái cây ửng vàng hồng, sắp chín hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Chỗ hườm dưới chân đồi có mạch nước ngầm chảy ra.”
Phân tích: Chỉ vị trí địa hình lõm sâu, thường tích tụ nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hườm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hườm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sâu hoắm | Nhô ra |
| Lõm vào | Lồi lên |
| Hõm | Phẳng |
| Ửng chín (nghĩa trái cây) | Còn xanh |
| Hơi chín | Chín rục |
| Trũng | Gồ ghề |
Dịch Hườm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hườm (chỗ lõm) | 凹處 (Āo chù) | Hollow | くぼみ (Kubomi) | 움푹 패인 곳 (Umpuk paein got) |
| Hườm (hơi chín) | 微熟 (Wēi shú) | Slightly ripe | やや熟した (Yaya jukushita) | 약간 익은 (Yakgan igeun) |
Kết luận
Hườm là gì? Tóm lại, hườm là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ chỗ sâu hoắm trong địa hình, vừa mô tả trạng thái trái cây hơi chín ửng vàng hồng – thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
