Hợp tuyển là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Hợp tuyển

Hợp tuyển là gì? Hợp tuyển là tập sách gồm nhiều tác phẩm của một hoặc nhiều tác giả được tuyển chọn và tập hợp lại theo một chủ đề hoặc tiêu chuẩn nhất định. Đây là hình thức xuất bản phổ biến trong văn học, giúp độc giả tiếp cận những sáng tác tiêu biểu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “hợp tuyển” nhé!

Hợp tuyển nghĩa là gì?

Hợp tuyển là sưu tập các tác phẩm về một hay nhiều thể loại, được chọn lọc theo những tiêu chuẩn nhất định và tập hợp thành một ấn phẩm. Đây là thuật ngữ Hán-Việt dùng trong lĩnh vực văn học và xuất bản.

Trong văn học, hợp tuyển thường bao gồm các thể loại ngắn gọn như thơ, truyện ngắn, tùy bút, tản văn. Tuy nhiên, để phù hợp với tính chất của hợp tuyển, người biên soạn cũng có thể chọn và trích đoạn từ tiểu thuyết hoặc kịch.

Đặc điểm của hợp tuyển:
– Các tác phẩm được đưa vào thường là những sáng tác tiêu biểu, có giá trị nghệ thuật
– Cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng hợp về thành tựu văn học trong một giai đoạn
– Được biên soạn bởi các nhà phê bình, nhà nghiên cứu uy tín

Trong đời sống: Hợp tuyển còn được hiểu rộng hơn là việc tuyển lựa từ nhiều nguồn rồi tập hợp lại thành một tổng thể có hệ thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hợp tuyển”

Từ “hợp tuyển” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hợp” (合) nghĩa là gộp chung, tập hợp; “tuyển” (選) nghĩa là chọn lọc, tuyển chọn. Hình thức hợp tuyển đầu tiên xuất hiện ở Pháp vào giữa thế kỷ 18.

Sử dụng “hợp tuyển” khi nói về các tuyển tập văn học, sách tổng hợp tác phẩm của nhiều tác giả, hoặc khi mô tả việc chọn lọc và tập hợp nội dung theo chủ đề.

Hợp tuyển sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hợp tuyển” được dùng khi đề cập đến các tuyển tập văn học, sách tổng hợp thơ văn, bài nghiên cứu hoặc tác phẩm nghệ thuật được chọn lọc theo tiêu chí nhất định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hợp tuyển”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hợp tuyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hợp tuyển thơ Việt Nam thế kỷ XX là công trình biên soạn công phu.”

Phân tích: Chỉ tập sách tổng hợp những bài thơ tiêu biểu của các tác giả Việt Nam trong thế kỷ 20.

Ví dụ 2: “Nhà xuất bản vừa phát hành hợp tuyển truyện ngắn đương đại.”

Phân tích: Mô tả ấn phẩm tập hợp các truyện ngắn hay của nhiều tác giả đương đại.

Ví dụ 3: “Cuốn hợp tuyển văn học dân gian giúp bảo tồn di sản văn hóa dân tộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của hợp tuyển trong việc lưu giữ và phổ biến văn học truyền thống.

Ví dụ 4: “Ông đã dành cả đời để biên soạn hợp tuyển ca dao tục ngữ Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ công trình sưu tầm và tuyển chọn ca dao, tục ngữ thành một tập sách có hệ thống.

Ví dụ 5: “Hợp tuyển các bài nghiên cứu về ngôn ngữ học được giới học thuật đánh giá cao.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực học thuật, chỉ tập sách tổng hợp các công trình nghiên cứu tiêu biểu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hợp tuyển”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hợp tuyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyển tập Tác phẩm đơn lẻ
Tổng tập Sáng tác riêng
Tuyển chọn Toàn tập (của một tác giả)
Tinh tuyển Bản thảo gốc
Tập san Tác phẩm cá nhân
Anthology Nguyên bản

Dịch “Hợp tuyển” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hợp tuyển 合选 / 选集 (Xuǎnjí) Anthology 選集 (Senshū) 선집 (Seonjip)

Kết luận

Hợp tuyển là gì? Tóm lại, hợp tuyển là tập sách tổng hợp các tác phẩm được tuyển chọn theo tiêu chuẩn nhất định. Đây là hình thức xuất bản quan trọng giúp bảo tồn và phổ biến những sáng tác văn học tiêu biểu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.