Hội ái hữu là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Hội ái hữu

Hội ái hữu là gì? Hội ái hữu là tổ chức của những người cùng nghề nghiệp, tập hợp lại để giúp đỡ lẫn nhau và bênh vực quyền lợi chung. Đây là hình thức đoàn thể phổ biến trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt thời Pháp thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “hội ái hữu” trong tiếng Việt nhé!

Hội ái hữu nghĩa là gì?

Hội ái hữu là đoàn thể quy tụ những người cùng nghề nghiệp hoặc cùng chí hướng, với mục đích hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi cho nhau. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử xã hội Việt Nam.

Trong cuộc sống, “hội ái hữu” mang nhiều ý nghĩa:

Trong lịch sử: Hội ái hữu là hình thức tổ chức của người lao động thời Pháp thuộc, ra đời trong điều kiện không được phép lập công đoàn. Đây là cách để người cùng nghề đoàn kết, đấu tranh bảo vệ quyền lợi.

Trong đời sống hiện đại: Hội ái hữu vẫn tồn tại dưới dạng các hội nghề nghiệp như hội ái hữu giáo viên, hội ái hữu bác sĩ, hội ái hữu cựu sinh viên. Các tổ chức này giúp thành viên kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ nhau trong công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hội ái hữu”

“Hội ái hữu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ái” (愛) nghĩa là yêu thương, “hữu” (友) nghĩa là bạn bè, “hội” (會) nghĩa là đoàn thể. Ghép lại, cụm từ này chỉ tổ chức của những người bạn cùng chí hướng, yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.

Sử dụng “hội ái hữu” khi nói về các tổ chức nghề nghiệp, đoàn thể tương trợ hoặc khi đề cập đến tinh thần đoàn kết trong cộng đồng.

Hội ái hữu sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “hội ái hữu” được dùng khi đề cập đến các tổ chức nghề nghiệp, hội đoàn cựu sinh viên, hoặc khi nói về tinh thần tương trợ giữa những người cùng ngành nghề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội ái hữu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “hội ái hữu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hội ái hữu giáo viên tổ chức buổi gặp mặt cuối năm để tri ân các thầy cô đã nghỉ hưu.”

Phân tích: Chỉ tổ chức của những người làm nghề giáo viên, hoạt động vì quyền lợi và tình cảm đồng nghiệp.

Ví dụ 2: “Thời Pháp thuộc, công nhân bưu điện đã lập hội ái hữu để đấu tranh đòi quyền lợi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ hình thức tổ chức thay thế công đoàn khi chưa được phép thành lập.

Ví dụ 3: “Anh ấy tham gia hội ái hữu cựu sinh viên Đại học Bách khoa.”

Phân tích: Chỉ tổ chức kết nối những người từng học cùng trường, giúp đỡ nhau trong sự nghiệp.

Ví dụ 4: “Tinh thần ái hữu giúp các thành viên trong hội vượt qua khó khăn.”

Phân tích: Dùng “ái hữu” như tính từ, chỉ tình cảm yêu thương, đoàn kết giữa những người cùng hội.

Ví dụ 5: “Hội ái hữu y bác sĩ quyên góp hỗ trợ đồng nghiệp gặp hoạn nạn.”

Phân tích: Thể hiện chức năng tương trợ của hội ái hữu trong ngành y tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hội ái hữu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hội ái hữu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hội nghề nghiệp Cá nhân đơn lẻ
Hiệp hội Chia rẽ
Công đoàn Đối kháng
Hội đoàn Thù địch
Tổ chức tương trợ Cạnh tranh
Hội bạn bè Xa lánh

Dịch “Hội ái hữu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hội ái hữu 愛友會 (Ài yǒu huì) Friendly society 友愛会 (Yūai-kai) 우애회 (U-ae-hoe)

Kết luận

Hội ái hữu là gì? Tóm lại, hội ái hữu là tổ chức của những người cùng nghề nghiệp, đoàn kết giúp đỡ và bảo vệ quyền lợi cho nhau. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn trân trọng tinh thần tương trợ trong cộng đồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.