Hầm hố là gì? 🕳️ Nghĩa, giải thích Hầm hố
Hầm hố là gì? Hầm hố là từ ghép tiếng Việt có hai nghĩa: (1) danh từ chỉ các công trình đào dưới đất như hầm trú ẩn, chiến hào; (2) tính từ lóng mô tả phong cách ăn mặc mạnh mẽ, góc cạnh, gây ấn tượng. Ngày nay, nghĩa thứ hai được giới trẻ sử dụng phổ biến trên mạng xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng từ “hầm hố” trong giao tiếp nhé!
Hầm hố nghĩa là gì?
Hầm hố là từ ghép đẳng lập, kết hợp “hầm” và “hố” – hai danh từ chỉ không gian đào sâu dưới đất, thường dùng để ẩn nấp hoặc phòng thủ.
Nghĩa gốc (danh từ): Hầm hố chỉ chung các công trình đào dưới lòng đất như hầm trú ẩn, chiến hào, hố cá nhân dùng trong chiến tranh hoặc phòng tránh thiên tai. Ví dụ: “Đào sẵn hầm hố để tránh máy bay.”
Nghĩa lóng (tính từ): Trong ngôn ngữ đời thường và mạng xã hội, “hầm hố” được dùng để miêu tả phong cách ăn mặc mạnh mẽ, cá tính, có kiểu dáng to, thô, góc cạnh, tạo ấn tượng mạnh. Thường áp dụng cho trang phục theo phong cách rock, biker, streetwear với các chi tiết như áo da, boots, dây xích, đinh tán.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hầm hố”
Từ “hầm hố” có nguồn gốc thuần Việt, ban đầu chỉ các công trình quân sự đào dưới đất trong thời chiến. Nghĩa lóng xuất hiện sau này, ám chỉ vẻ ngoài thô ráp, mạnh mẽ như những công trình chiến hào.
Sử dụng “hầm hố” khi nói về hệ thống phòng thủ dưới đất hoặc khi muốn khen ngợi phong cách ăn mặc cá tính, nam tính.
Hầm hố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hầm hố” được dùng khi nhắc đến chiến hào, hầm trú ẩn trong lịch sử; hoặc khi khen ai đó có phong cách thời trang mạnh mẽ, góc cạnh, ấn tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hầm hố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hầm hố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong kháng chiến, quân và dân ta đào hầm hố khắp nơi để tránh bom.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ các công trình phòng thủ đào dưới đất.
Ví dụ 2: “Bộ đồ da đen của anh ấy trông rất hầm hố.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lóng, khen phong cách ăn mặc mạnh mẽ, cá tính.
Ví dụ 3: “Chiếc xe mô tô phân khối lớn có vẻ ngoài hầm hố, thu hút mọi ánh nhìn.”
Phân tích: Mô tả thiết kế góc cạnh, mạnh mẽ, gây ấn tượng của phương tiện.
Ví dụ 4: “Địa đạo Củ Chi là hệ thống hầm hố nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ công trình quân sự dưới lòng đất phục vụ kháng chiến.
Ví dụ 5: “Cô ấy thích phong cách hầm hố với boots cao cổ và áo khoác da.”
Phân tích: Mô tả gu thời trang cá tính, mạnh mẽ theo xu hướng rock/biker.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hầm hố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hầm hố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hầm hào (nghĩa gốc) | Nhẹ nhàng |
| Chiến hào | Thanh lịch |
| Mạnh mẽ (nghĩa lóng) | Nữ tính |
| Cá tính | Dịu dàng |
| Góc cạnh | Mềm mại |
| Bụi bặm | Tinh tế |
Dịch “Hầm hố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hầm hố (công trình) | 壕沟 (Háogōu) | Ditches, Trenches | 塹壕 (Zangō) | 참호 (Chamho) |
| Hầm hố (phong cách) | 硬朗 (Yìnglǎng) | Rugged, Edgy | ワイルド (Wairudo) | 터프하다 (Teopuhada) |
Kết luận
Hầm hố là gì? Tóm lại, hầm hố vừa chỉ công trình đào dưới đất, vừa là tính từ lóng khen phong cách mạnh mẽ, cá tính. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác và tự nhiên hơn.
