Hám là gì? 😋 Nghĩa và giải thích từ Hám

Hám là gì? Hám là động từ chỉ sự ham muốn quá mức, tham lam đến mức bất chấp tất cả để đạt được điều mình muốn. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ lòng tham không biết đủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “hám” trong tiếng Việt nhé!

Hám nghĩa là gì?

Hám là động từ chỉ sự tham muốn quá độ, ham thích đến mức không còn phân biệt điều nên làm và không nên làm. Đây là từ Hán Việt thường được dùng để mô tả thái độ tham lam.

Từ “hám” thường xuất hiện trong các cụm từ phổ biến:

Hám tiền: Tham tiền bạc quá mức, sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền.

Hám danh: Ham muốn danh vọng, địa vị đến mức quên đi giá trị thực sự.

Hám lợi: Chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, không từ thủ đoạn nào.

Hám của: Tham của cải vật chất, thích tích trữ tài sản.

Hám sắc: Ham mê sắc đẹp, đắm chìm trong dục vọng.

Nhà văn Nguyễn Khải từng viết: “Ông hám tiền, nhưng hám danh hơn cả tiền” – câu này cho thấy từ “hám” thường mang ý chê trách, phê phán.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hám”

Từ “hám” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 貪 (tham) mang nghĩa tham lam, khao khát chiếm hữu. Trong tiếng Việt, “hám” được dùng với sắc thái mạnh hơn “ham”, nhấn mạnh mức độ tham muốn thái quá.

Sử dụng từ “hám” khi muốn phê phán thái độ tham lam, ham muốn quá mức của ai đó đối với tiền bạc, danh vọng hoặc vật chất.

Hám sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hám” được dùng khi phê phán người có lòng tham quá độ, trong văn chương để khắc họa tính cách nhân vật tiêu cực, hoặc trong giao tiếp để cảnh báo về thói xấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hám”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hám” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta hám lợi đến mức không từ thủ đoạn nào.”

Phân tích: Chỉ người tham lợi ích cá nhân, sẵn sàng làm mọi việc để đạt mục đích.

Ví dụ 2: “Cô ấy hám danh, luôn tìm cách gây chú ý với mọi người.”

Phân tích: Mô tả người ham muốn được nổi tiếng, được công nhận một cách thái quá.

Ví dụ 3: “Đừng hám của mà đánh mất nhân cách của mình.”

Phân tích: Lời khuyên răn về việc tham của cải có thể khiến con người đánh mất phẩm giá.

Ví dụ 4: “Kẻ hám quyền thường cô đơn khi về già.”

Phân tích: Nhận định về hậu quả của việc tham quyền lực quá mức.

Ví dụ 5: “Người hám tiền sẽ không bao giờ biết đủ.”

Phân tích: Triết lý về lòng tham không có điểm dừng của những người quá ham tiền bạc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hám”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hám”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tham lam Thanh liêm
Ham hố Biết đủ
Háo Thỏa mãn
Thèm khát Trong sạch
Tham Liêm khiết
Khao khát Thanh bạch

Dịch “Hám” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hám 貪 (Tān) Greedy / Covetous 貪欲な (Donyoku na) 탐욕스러운 (Tamyokseureon)

Kết luận

Hám là gì? Tóm lại, hám là động từ chỉ sự tham muốn quá mức, thường mang sắc thái tiêu cực để phê phán lòng tham của con người đối với tiền bạc, danh vọng hay quyền lực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.