Hải lí là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Hải lí
Hải lí là gì? Hải lí là đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương 1.852 mét, được sử dụng phổ biến trong hàng hải và hàng không quốc tế. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực giao thông đường biển và đường không. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của hải lí ngay bên dưới!
Hải lí là gì?
Hải lí (còn viết là hải lý) là đơn vị đo chiều dài quốc tế dùng trong hàng hải và hàng không, được quy ước bằng 1.852 mét hay 1,852 km. Đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường có nguồn gốc từ hệ thống đo đạc thiên văn.
Trong tiếng Việt, từ “hải lí” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Đơn vị đo khoảng cách trên biển, tiếng Anh gọi là “nautical mile”, viết tắt là NM hoặc nmi.
Cơ sở tính toán: Một hải lí bằng độ dài một phút cung (1/60 độ) của vĩ tuyến trên bề mặt Trái Đất.
Trong thực tiễn: Hải lí được dùng để tính khoảng cách di chuyển của tàu thuyền, máy bay và xác định vùng lãnh hải quốc gia.
Hải lí có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hải lí” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hải” (海) nghĩa là biển, “lí” (里) nghĩa là dặm, đơn vị đo chiều dài. Thuật ngữ này được Việt hóa từ khái niệm “nautical mile” trong hàng hải quốc tế.
Sử dụng “hải lí” khi nói về khoảng cách trên biển, trong hàng không hoặc khi đề cập đến vùng lãnh hải.
Cách sử dụng “Hải lí”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hải lí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hải lí” trong tiếng Việt
Danh từ đơn vị: Dùng sau số đếm để chỉ khoảng cách. Ví dụ: 12 hải lí, 200 hải lí.
Trong văn bản pháp luật: Xác định phạm vi lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế. Ví dụ: vùng lãnh hải 12 hải lí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hải lí”
Từ “hải lí” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh hàng hải, hàng không và pháp luật quốc tế:
Ví dụ 1: “Vùng lãnh hải Việt Nam rộng 12 hải lí tính từ đường cơ sở.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xác định chủ quyền biển.
Ví dụ 2: “Tàu cách bờ khoảng 50 hải lí về phía đông.”
Phân tích: Chỉ khoảng cách vị trí tàu so với đất liền.
Ví dụ 3: “Máy bay đang ở độ cao 10.000 feet, cách sân bay 120 hải lí.”
Phân tích: Dùng trong hàng không để xác định khoảng cách bay.
Ví dụ 4: “Vùng đặc quyền kinh tế mở rộng đến 200 hải lí từ đường cơ sở.”
Phân tích: Thuật ngữ trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển.
Ví dụ 5: “Tốc độ tàu đạt 20 hải lí/giờ, tức 20 knot.”
Phân tích: Liên hệ giữa hải lí và đơn vị tốc độ knot (hải lí/giờ).
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hải lí”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hải lí” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hải lí” với “km” khi quy đổi.
Cách dùng đúng: 1 hải lí = 1,852 km (không phải 1 km hay 2 km).
Trường hợp 2: Viết sai thành “hải lý” hoặc “hải ly”.
Cách dùng đúng: Cả “hải lí” và “hải lý” đều được chấp nhận, nhưng “hải lí” đúng chính tả hơn theo quy tắc i/y.
“Hải lí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hải lí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa/Đơn vị khác |
|---|---|
| Hải lý | Kilômét (km) |
| Nautical mile | Dặm Anh (mile) |
| Dặm biển | Mét (m) |
| NM (viết tắt) | Feet (ft) |
| nmi (viết tắt) | Yard |
| Sea mile | Lí (dặm Trung Quốc) |
Kết luận
Hải lí là gì? Tóm lại, hải lí là đơn vị đo khoảng cách trên biển bằng 1.852 mét, được sử dụng rộng rãi trong hàng hải và hàng không. Hiểu đúng từ “hải lí” giúp bạn nắm vững kiến thức về đo lường và luật biển quốc tế.
