Gương vỡ lại lành là gì? 🪞 Nghĩa Gương vỡ lại lành

Gương vỡ lại lành là gì? Gương vỡ lại lành là thành ngữ chỉ sự hàn gắn, đoàn tụ sau khi đã chia ly hoặc tan vỡ, thường dùng trong tình cảm vợ chồng. Đây là câu nói mang ý nghĩa tích cực, thể hiện niềm tin vào sự hòa giải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này ngay bên dưới!

Gương vỡ lại lành là gì?

Gương vỡ lại lành là thành ngữ ẩn dụ cho việc tình cảm, mối quan hệ đã đổ vỡ nay được hàn gắn trở lại. Đây là thành ngữ thuộc thể loại tục ngữ Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “gương vỡ lại lành” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: Chiếc gương đã vỡ được ghép lại nguyên vẹn.

Nghĩa bóng: Tình cảm vợ chồng, gia đình sau khi chia tay, mâu thuẫn nay quay về đoàn tụ, hòa thuận.

Trong tình yêu: Cặp đôi chia tay rồi quay lại với nhau, cho nhau cơ hội thứ hai.

Trong đời sống: Mối quan hệ bạn bè, đồng nghiệp sau hiểu lầm được hàn gắn.

Gương vỡ lại lành có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “gương vỡ lại lành” bắt nguồn từ điển tích Trung Quốc thời Nam Bắc triều, kể về câu chuyện công chúa Lạc Xương và phò mã Từ Đức Ngôn. Hai vợ chồng chia đôi gương khi loạn lạc, sau tìm được nhau nhờ mảnh gương.

Sử dụng “gương vỡ lại lành” khi nói về sự đoàn tụ, hàn gắn sau chia ly.

Cách sử dụng “Gương vỡ lại lành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “gương vỡ lại lành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gương vỡ lại lành” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng để khuyên nhủ, động viên người đang gặp trục trặc tình cảm.

Văn viết: Xuất hiện trong văn chương, báo chí khi nói về chuyện tái hợp, hòa giải.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gương vỡ lại lành”

Thành ngữ “gương vỡ lại lành” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Hai vợ chồng ly hôn 3 năm, giờ gương vỡ lại lành rồi.”

Phân tích: Chỉ sự tái hợp của cặp vợ chồng sau thời gian chia tay.

Ví dụ 2: “Hy vọng gương vỡ lại lành, anh chị sẽ quay về với nhau.”

Phân tích: Lời chúc, mong muốn mối quan hệ được hàn gắn.

Ví dụ 3: “Cứ nghĩ gương vỡ lại lành, ai ngờ họ lại chia tay lần nữa.”

Phân tích: Diễn tả sự thất vọng khi kỳ vọng không thành.

Ví dụ 4: “Đừng buồn, biết đâu gương vỡ lại lành.”

Phân tích: Lời an ủi, động viên người đang thất tình.

Ví dụ 5: “Gương vỡ lại lành nhưng vết nứt vẫn còn đó.”

Phân tích: Ý nói dù hàn gắn nhưng tổn thương khó phai.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Gương vỡ lại lành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “gương vỡ lại lành”:

Trường hợp 1: Dùng cho mối quan hệ không phù hợp (ví dụ: quan hệ làm ăn).

Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng cho tình cảm gia đình, vợ chồng, tình yêu.

Trường hợp 2: Nhầm với “gương vỡ khó lành” – câu mang nghĩa ngược lại.

Cách dùng đúng: “Gương vỡ lại lành” = tích cực, “Gương vỡ khó lành” = tiêu cực.

“Gương vỡ lại lành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gương vỡ lại lành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tái hợp Gương vỡ khó lành
Đoàn tụ Chia ly vĩnh viễn
Hàn gắn Tan vỡ
Quay về bên nhau Đường ai nấy đi
Nối lại tình xưa Cạn tình cạn nghĩa
Sum họp Ly tán

Kết luận

Gương vỡ lại lành là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự hàn gắn, đoàn tụ sau chia ly. Hiểu đúng “gương vỡ lại lành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.