Giận dữ hay Giận giữ? Cách viết đúng theo từ điển tiếng Việt mới nhất
Giận dữ hay Giận giữ – đây là lỗi mà rất nhiều người từng mắc phải. Nhưng thực ra, từ đúng chính là Giận dữ. Bài viết này VJOL sẽ giúp bạn hiểu sâu và nhớ lâu.
Giận dữ hay Giận giữ đúng chính tả?
Giận dữ là cách viết đúng chính tả trong tiếng Việt. “Giận” là trạng thái tức giận; “dữ” có nghĩa là dữ dội, mãnh liệt. Hai từ kết hợp chỉ trạng thái tức giận một cách mạnh mẽ, không kiềm chế.
Nhiều người viết sai “giận giữ” do nghe nhầm hoặc không hiểu nghĩa của từ “dữ”. Tuy nhiên, “giữ” (giữ gìn) không có nghĩa phù hợp để diễn tả mức độ của cơn giận.
Giận dữ nghĩa là gì?
Giận dữ là danh từ/tính từ chỉ trạng thái tức giận mãnh liệt, không kiểm soát được cảm xúc. Đây là mức độ cao của sự tức giận, thường kèm theo biểu hiện mạnh mẽ về mặt thể chất.
Trong tâm lý học, giận dữ được xem là một trong những cảm xúc tiêu cực cơ bản. Khi giận dữ, con người dễ mất kiểm soát, có thể làm hoặc nói những điều sau này hối hận.
Giận dữ thường xuất phát từ sự tổn thương, thất vọng hoặc cảm giác bị đe dọa. Việc nhận biết và kiểm soát cơn giận dữ là kỹ năng quan trọng trong quản lý cảm xúc.
Từ “giận dữ” kết hợp “giận” (thuần Việt) và “dữ” (Hán Việt) tạo thành từ Hán Việt lai. “Dữ” (怒) trong tiếng Hán cũng có nghĩa là giận, làm tăng cường độ của từ.
Ví dụ về cụm từ Giận dữ:
- Ông nội giận dữ khi biết cháu nói dối.
- Cơn giận dữ khiến anh mất kiểm soát.
- Đừng để giận dữ chi phối hành động.
- Ánh mắt giận dữ của người mẹ thật đáng sợ.
- Sự giận dữ làm tổn hại sức khỏe.
- Con sư tử giận dữ gầm lên dữ dội.
- Giận dữ chỉ khiến vấn đề thêm tồi tệ.
- Học cách kiểm soát cơn giận dữ của mình.
Hiểu về giận dữ giúp chúng ta nhận diện và quản lý cảm xúc tốt hơn trong cuộc sống. Hiểu rõ “Giận dữ” giúp bạn sửa sai chính tả và tránh nhầm lẫn không đáng có trong văn viết lẫn lời nói.
Giận giữ nghĩa là gì?
“Giận giữ” là cách viết sai, không có nghĩa trong tiếng Việt. “Giữ” có nghĩa giữ gìn, bảo quản, không thể kết hợp với “giận” để diễn tả trạng thái tức giận mãnh liệt.
Lỗi này thường do nghe nhầm âm “dữ” thành “giữ” hoặc do không biết từ “dữ”. Việc ít đọc sách báo khiến người viết không quen với từ ngữ chuẩn.
Bảng so sánh Giận dữ và Giận giữ
| Yếu tố | Giận dữ | Giận giữ |
|---|---|---|
| Phát âm | /zận zɨ̃/ | /zận zɨ̃/ (viết sai) |
| Ý nghĩa | Tức giận mãnh liệt | Không có nghĩa |
| Từ điển | Có trong từ điển | Không có trong từ điển |
| Ngữ cảnh sử dụng | Tâm lý, văn học, đời sống | Không sử dụng |
| Nguồn gốc từ vựng | Hán Việt lai | Không có nguồn gốc |
| Loại từ | Danh từ/Tính từ | Không xác định |
Phương pháp ghi nhớ Giận dữ đúng và nhanh gọn
Với các phương pháp dưới đây, bạn sẽ không bao giờ viết sai “giận dữ” nữa.
- Phương pháp ngữ cảnh: Liên tưởng “giận dữ” với “hung dữ”, “dữ dội” – đều dùng “dữ” chỉ sự mãnh liệt. Đọc truyện ngắn, tiểu thuyết để quen cách dùng.
- Phương pháp so sánh từ gốc: “Dữ” (怒) trong tiếng Hán nghĩa là giận, phù hợp để ghép với “giận”. “Giữ” nghĩa giữ gìn, không liên quan đến cảm xúc giận.
- Phương pháp từ điển: Mọi từ điển tâm lý và từ điển tiếng Việt đều ghi “giận dữ”. “Giận giữ” không tồn tại trong ngôn ngữ chuẩn.
Xem thêm:
- Cọc tính hay Cộc tính đúng chính tả? Nghĩa là gì?
- Yên chí hay Yên trí là đúng chính tả? Cách dùng từ chuẩn
Tổng kết
Giận dữ là cách viết đúng, chỉ trạng thái tức giận mãnh liệt. Lỗi “giận giữ” do nhầm lẫn âm thanh và không hiểu nghĩa từ “dữ”. Hãy nhớ “dữ” nghĩa là dữ dội, mãnh liệt để viết chính xác từ này.
