Ghi nhận là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Ghi nhận

Ghi nhận là gì? Ghi nhận là hành động tiếp nhận, công nhận hoặc lưu lại thông tin, ý kiến, đóng góp của người khác một cách chính thức. Đây là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp công sở, hành chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ghi nhận” trong tiếng Việt nhé!

Ghi nhận nghĩa là gì?

Ghi nhận là việc tiếp thu, công nhận và lưu lại một thông tin, ý kiến hoặc thành tích nào đó, thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao. Đây là khái niệm thường gặp trong môi trường làm việc và giao tiếp chuyên nghiệp.

Trong cuộc sống, từ “ghi nhận” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: Ghi nhận thường dùng khi tiếp nhận ý kiến đóng góp, phản hồi từ đồng nghiệp, khách hàng hoặc cấp trên. Ví dụ: “Chúng tôi đã ghi nhận góp ý của bạn.”

Trong hành chính: Ghi nhận mang nghĩa lưu trữ chính thức vào hồ sơ, sổ sách. Các cơ quan thường ghi nhận thông tin công dân, biên bản họp.

Trong đánh giá thành tích: Ghi nhận là cách công nhận công lao, đóng góp của một cá nhân hoặc tập thể. Ví dụ: “Công ty ghi nhận những nỗ lực của nhân viên.”

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để thể hiện sự lắng nghe và tôn trọng ý kiến người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ghi nhận”

Từ “ghi nhận” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ghi” (viết lại, lưu lại) và “nhận” (tiếp nhận, công nhận). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong văn phong hành chính và giao tiếp công sở hiện đại.

Sử dụng “ghi nhận” khi muốn thể hiện sự tiếp thu ý kiến, công nhận đóng góp hoặc lưu trữ thông tin một cách trang trọng, chuyên nghiệp.

Ghi nhận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ghi nhận” được dùng khi tiếp nhận phản hồi, công nhận thành tích, lưu trữ thông tin chính thức, hoặc thể hiện sự tôn trọng ý kiến đóng góp của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ghi nhận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ghi nhận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng tôi đã ghi nhận phản hồi của quý khách và sẽ cải thiện dịch vụ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc khách hàng, thể hiện sự tiếp thu ý kiến đóng góp.

Ví dụ 2: “Ban giám đốc ghi nhận những đóng góp xuất sắc của anh trong dự án.”

Phân tích: Dùng để công nhận, đánh giá cao thành tích của nhân viên.

Ví dụ 3: “Hệ thống đã ghi nhận giao dịch thành công.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ việc lưu trữ dữ liệu tự động.

Ví dụ 4: “Tôi ghi nhận ý kiến của bạn, để tôi suy nghĩ thêm.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự lắng nghe và tôn trọng.

Ví dụ 5: “Lịch sử đã ghi nhận công lao của các anh hùng dân tộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trang trọng, chỉ việc lưu danh, vinh danh trong sử sách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ghi nhận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghi nhận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công nhận Phủ nhận
Tiếp nhận Bác bỏ
Thừa nhận Từ chối
Ghi chép Bỏ qua
Lưu lại Lờ đi

Dịch “Ghi nhận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ghi nhận 记录 (Jìlù) / 认可 (Rènkě) Acknowledge / Record 記録 (Kiroku) / 認める (Mitomeru) 기록 (Girok) / 인정 (Injeong)

Kết luận

Ghi nhận là gì? Tóm lại, ghi nhận là hành động tiếp nhận, công nhận và lưu lại thông tin hoặc đóng góp của người khác. Hiểu đúng từ “ghi nhận” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và tôn trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.