Đồng vọng là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Đồng vọng là gì? Đồng vọng là tiếng vang vọng lại, âm thanh phản hồi từ xa hoặc sự cộng hưởng về mặt tình cảm, tư tưởng giữa con người. Đây là từ Hán Việt giàu tính biểu cảm, thường xuất hiện trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “đồng vọng” ngay bên dưới!

Đồng vọng nghĩa là gì?

Đồng vọng là tiếng vang vọng lại từ xa, hoặc chỉ sự cộng hưởng, đồng cảm sâu sắc giữa người với người về mặt tâm hồn, tư tưởng. Đây là danh từ thuộc lớp từ Hán Việt, mang tính văn chương cao.

Trong tiếng Việt, từ “đồng vọng” được hiểu theo nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ âm thanh vang vọng, tiếng vọng lại từ không gian rộng như núi, hang động, thung lũng. Ví dụ: “Tiếng gọi đồng vọng giữa núi rừng.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự cộng hưởng về tình cảm, tư tưởng, khi hai hay nhiều người có cùng cảm xúc hoặc quan điểm. Ví dụ: “Bài thơ tạo nên đồng vọng trong lòng người đọc.”

Trong văn học: Đồng vọng thường được dùng để diễn tả sự kết nối tâm hồn, tiếng lòng tìm được sự đáp lại từ người khác.

Đồng vọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồng vọng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng, giống nhau; “vọng” (響) nghĩa là vang, tiếng vọng. Ghép lại, “đồng vọng” mang nghĩa cùng vang vọng, cùng cộng hưởng.

Sử dụng “đồng vọng” khi muốn diễn tả tiếng vang hoặc sự đồng cảm sâu sắc trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương.

Cách sử dụng “Đồng vọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng vọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng vọng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi, bài luận mang tính trữ tình. Ví dụ: “Tiếng thơ ấy đã tìm được đồng vọng trong trái tim bao thế hệ.”

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong diễn thuyết, phát biểu cảm nghĩ trang trọng. Ví dụ: “Lời kêu gọi của ông đã nhận được đồng vọng từ cộng đồng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng vọng”

Từ “đồng vọng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh văn chương và đời sống:

Ví dụ 1: “Tiếng chuông chùa đồng vọng khắp thung lũng.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ âm thanh vang vọng trong không gian rộng.

Ví dụ 2: “Nỗi đau của nhân vật tìm được đồng vọng trong lòng độc giả.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự đồng cảm giữa tác phẩm và người đọc.

Ví dụ 3: “Lời ca như tiếng đồng vọng từ quá khứ xa xăm.”

Phân tích: Diễn tả âm thanh gợi nhớ về thời gian đã qua.

Ví dụ 4: “Tư tưởng nhân văn của ông tạo nên đồng vọng lớn trong xã hội.”

Phân tích: Chỉ sự lan tỏa, cộng hưởng về mặt tư tưởng.

Ví dụ 5: “Hai tâm hồn tìm thấy đồng vọng qua những trang thư.”

Phân tích: Diễn tả sự kết nối tình cảm sâu sắc giữa hai người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng vọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồng vọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồng vọng” với “vọng tưởng” (mơ tưởng viển vông).

Cách dùng đúng: “Đồng vọng” chỉ tiếng vang hoặc sự đồng cảm, không phải suy nghĩ hão huyền.

Trường hợp 2: Dùng “đồng vọng” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng “tiếng vang”, “hưởng ứng” thay thế trong văn nói thông thường.

“Đồng vọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng vọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếng vọng Im lặng
Cộng hưởng Lạnh nhạt
Đồng cảm Thờ ơ
Hưởng ứng Vô cảm
Vang vọng Câm lặng
Âm vang Dửng dưng

Kết luận

Đồng vọng là gì? Tóm lại, đồng vọng là tiếng vang vọng lại hoặc sự cộng hưởng tình cảm, tư tưởng. Hiểu đúng từ “đồng vọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.