Chặng là gì? 📍 Ý nghĩa, cách dùng từ Chặng
Chặng là gì? Chặng là danh từ chỉ đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó, thường được chia ra trên hành trình dài để tiện bố trí chỗ nghỉ ngơi. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao thông, thể thao và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chặng” trong tiếng Việt nhé!
Chặng nghĩa là gì?
Chặng là đoạn được chia ra trên con đường dài để tiện bố trí chỗ nghỉ ngơi, hoặc chỉ một khoảng thời gian, giai đoạn nhất định trong hành trình. Đây là danh từ thuần Việt, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trong giao thông và du lịch: “Chặng” dùng để chỉ đoạn đường được phân chia trên hành trình dài. Ví dụ: “Bay từ Hà Nội đến Berlin qua ba chặng” nghĩa là chuyến bay có ba điểm dừng.
Trong thể thao: Các cuộc đua xe đạp, đua xe công thức thường được chia thành nhiều chặng để thi đấu. Ví dụ: “Cuộc đua xe đạp xuyên Việt gồm 20 chặng.”
Trong cuộc sống: Từ “chặng” còn mang nghĩa bóng, chỉ giai đoạn trong cuộc đời hoặc sự nghiệp. Ví dụ: “Chặng đường 30 năm xây dựng và phát triển.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chặng”
Từ “chặng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết là “拯”. Người Việt xưa thường chia hành trình dài thành nhiều chặng để nghỉ ngơi, tiếp sức trước khi tiếp tục.
Sử dụng “chặng” khi muốn diễn tả một đoạn đường, một giai đoạn thời gian cụ thể trong hành trình hoặc quá trình phát triển.
Chặng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chặng” được dùng khi mô tả đoạn đường trong hành trình, giai đoạn trong cuộc đua, hoặc khoảng thời gian nhất định trong cuộc sống và sự nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chặng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chặng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đoàn quân bố trí nhiều chặng nghỉ trên đường hành quân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ các điểm dừng chân nghỉ ngơi trên hành trình dài.
Ví dụ 2: “Cuộc đua xe đạp Tour de France gồm 21 chặng.”
Phân tích: Trong thể thao, “chặng” chỉ các phần thi đấu được chia nhỏ trong một giải đua lớn.
Ví dụ 3: “Chặng đường 20 năm theo đuổi nghệ thuật của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ giai đoạn thời gian trong sự nghiệp.
Ví dụ 4: “Chuyến bay từ TP.HCM đến Paris có hai chặng quá cảnh.”
Phân tích: Trong hàng không, “chặng” chỉ các điểm dừng trên đường bay.
Ví dụ 5: “Đội bóng đã vượt qua chặng đường khó khăn nhất của mùa giải.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn thử thách trong quá trình thi đấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chặng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chặng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đoạn | Toàn bộ |
| Quãng | Trọn vẹn |
| Giai đoạn | Liên tục |
| Khúc | Nguyên vẹn |
| Phần | Hoàn chỉnh |
| Hành trình | Không ngắt quãng |
Dịch “Chặng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chặng | 段 (Duàn) / 站 (Zhàn) | Stage / Leg | 区間 (Kukan) | 구간 (Gugan) |
Kết luận
Chặng là gì? Tóm lại, chặng là danh từ chỉ đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định, thường dùng trong giao thông, thể thao và cuộc sống. Hiểu đúng từ “chặng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
