Chạm là gì? ✋ Nghĩa và giải thích từ Chạm
Chạm là gì? Chạm là động từ tiếng Việt chỉ hành động đụng nhẹ, tiếp xúc vào một bề mặt hoặc vật thể nào đó. Ngoài ra, “chạm” còn mang nghĩa gặp gỡ bất ngờ, động đến điều người khác coi trọng, hoặc kỹ thuật đục khắc tạo hình nghệ thuật. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “chạm” trong tiếng Việt nhé!
Chạm nghĩa là gì?
Chạm là động từ chỉ hành động tiếp xúc nhẹ nhàng với một bề mặt hoặc vật thể, thường bằng tay hoặc một phần cơ thể. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “chạm” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Đụng nhẹ, tiếp xúc: Hành động để một phần cơ thể hoặc vật thể tiếp xúc với bề mặt khác. Ví dụ: “Chạm vào người bên cạnh”, “Chân chạm đất”, “Tay cầu thủ chạm phải quả bóng”.
Nghĩa 2 – Gặp gỡ bất ngờ (khẩu ngữ): Tình cờ gặp một cách đột nhiên. Ví dụ: “Chạm địch”, “Chạm trán đối thủ”, “Chạm một người lạ mặt”.
Nghĩa 3 – Động đến điều được coi trọng: Tác động đến cảm xúc, danh dự hoặc quyền lợi của người khác. Ví dụ: “Chạm đến danh dự”, “Bị chạm tự ái”, “Động chạm quyền lợi”.
Nghĩa 4 – Kỹ thuật điêu khắc: Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc. Ví dụ: “Chạm tủ chè”, “Chạm nổi”, “Chạm trổ tinh xảo”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạm”
Từ “chạm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “chạm” được ghi bằng nhiều ký tự khác nhau tùy theo nghĩa sử dụng, thể hiện sự phong phú của từ này trong văn hóa Việt.
Sử dụng từ “chạm” khi mô tả hành động tiếp xúc vật lý, gặp gỡ bất ngờ, tác động đến cảm xúc người khác, hoặc kỹ thuật chạm khắc trong nghệ thuật.
Chạm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chạm” được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả tiếp xúc vật lý, trong văn học khi diễn tả cảm xúc, trong thể thao khi nói về va chạm, và trong nghệ thuật khi đề cập đến kỹ thuật điêu khắc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy chạm nhẹ vào vai tôi để thu hút sự chú ý.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động tiếp xúc vật lý nhẹ nhàng giữa người với người.
Ví dụ 2: “Hai đội bóng sẽ chạm trán nhau trong trận chung kết.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự gặp gỡ, đối đầu trực tiếp giữa hai đối thủ.
Ví dụ 3: “Lời nói của anh đã chạm đến lòng tự ái của cô ấy.”
Phân tích: Chỉ hành động tác động đến cảm xúc, làm tổn thương danh dự người khác.
Ví dụ 4: “Chiếc tủ gỗ được chạm trổ hoa văn rất tinh xảo.”
Phân tích: Chỉ kỹ thuật điêu khắc, đục khắc tạo hình nghệ thuật trên gỗ.
Ví dụ 5: “Câu chuyện của cô chạm đến trái tim mọi người trong phòng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, gây xúc động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đụng | Tránh |
| Sờ | Né |
| Tiếp xúc | Rời xa |
| Va chạm | Cách ly |
| Mó | Buông |
| Động đến | Bỏ qua |
Dịch “Chạm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chạm (tiếp xúc) | 触 (Chù) | Touch | 触れる (Fureru) | 만지다 (Manjida) |
| Chạm (điêu khắc) | 雕刻 (Diāokè) | Carve / Engrave | 彫る (Horu) | 조각하다 (Jogakhada) |
Kết luận
Chạm là gì? Tóm lại, chạm là động từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động tiếp xúc vật lý, vừa diễn tả sự gặp gỡ, tác động cảm xúc và kỹ thuật điêu khắc. Hiểu đúng từ “chạm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và biểu cảm hơn.
