Điều ong tiếng ve là gì? 😏 Nghĩa

Điều ong tiếng ve là gì? Điều ong tiếng ve là thành ngữ chỉ những lời đàm tiếu, bàn tán, dị nghị của người đời về một ai đó hoặc một sự việc nào đó. Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những lời nói không hay, lan truyền như tiếng ong vo ve gây khó chịu. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng đúng của thành ngữ dân gian độc đáo này!

Điều ong tiếng ve nghĩa là gì?

Điều ong tiếng ve là thành ngữ Việt Nam dùng để chỉ những lời đồn đại, bàn tán, chê bai hoặc dị nghị của người khác về một người hay sự việc nào đó. Đây là thành ngữ thuộc kho tàng ca dao, tục ngữ dân gian Việt Nam.

Trong thành ngữ này:
“Điều ong”: Ám chỉ tiếng vo vo của đàn ong, tượng trưng cho những lời xì xào, bàn tán.
“Tiếng ve”: Tiếng kêu inh ỏi của ve sầu, biểu thị sự ồn ào, lan tỏa rộng.

Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này thường dùng khi muốn nói về việc bị người khác đàm tiếu, nói xấu sau lưng. Ví dụ: “Cô ấy không quan tâm đến điều ong tiếng ve” nghĩa là không để ý đến lời đồn đại của thiên hạ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều ong tiếng ve”

Thành ngữ “điều ong tiếng ve” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh quen thuộc của làng quê. Tiếng ong vo ve và tiếng ve kêu râm ran tạo nên âm thanh ồn ào, khó chịu – được ví với những lời đàm tiếu lan truyền trong cộng đồng.

Sử dụng “điều ong tiếng ve” khi muốn diễn tả những lời nói xấu, bàn tán hoặc dị nghị của người đời về ai đó.

Cách sử dụng “Điều ong tiếng ve” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “điều ong tiếng ve” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Điều ong tiếng ve” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện khi đề cập đến việc bị người khác bàn tán, như “Mặc kệ điều ong tiếng ve, cứ sống tốt là được.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả tình huống ai đó bị dư luận đàm tiếu hoặc khuyên nhủ người khác bỏ ngoài tai lời đồn đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều ong tiếng ve”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “điều ong tiếng ve”:

Ví dụ 1: “Dù có điều ong tiếng ve, cô ấy vẫn kiên định với quyết định của mình.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc không bị ảnh hưởng bởi lời đàm tiếu của người khác.

Ví dụ 2: “Anh ấy sợ điều ong tiếng ve nên không dám công khai mối quan hệ.”

Phân tích: Thể hiện sự e ngại trước lời bàn tán của dư luận.

Ví dụ 3: “Làm người nổi tiếng phải chấp nhận điều ong tiếng ve từ công chúng.”

Phân tích: Ám chỉ những lời đồn đại, bình phẩm là điều khó tránh khỏi.

Ví dụ 4: “Bà ngoại dặn: Sống sao cho phải, chẳng ngại điều ong tiếng ve.”

Phân tích: Lời khuyên sống ngay thẳng thì không cần lo lắng lời đàm tiếu.

Ví dụ 5: “Điều ong tiếng ve rồi cũng qua, chỉ cần mình trong sạch.”

Phân tích: Nhấn mạnh lời đồn đại chỉ là tạm thời, quan trọng là bản thân mình.

“Điều ong tiếng ve”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều ong tiếng ve”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lời đàm tiếu Lời khen ngợi
Lời dị nghị Sự tán dương
Lời đồn đại Lời động viên
Lời bàn tán Sự ủng hộ
Lời xì xào Lời ca tụng
Miệng lưỡi thế gian Sự công nhận

Kết luận

Điều ong tiếng ve là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ những lời đàm tiếu, bàn tán của người đời. Hiểu đúng “điều ong tiếng ve” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.