Điều đình là gì? 💬 Nghĩa đầy đủ
Điều đình là gì? Điều đình là quá trình thương lượng, đàm phán giữa các bên nhằm giải quyết mâu thuẫn hoặc tranh chấp một cách hòa bình. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao, pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “điều đình” ngay bên dưới!
Điều đình nghĩa là gì?
Điều đình là hoạt động thương lượng, hòa giải giữa hai hay nhiều bên để đạt được thỏa thuận chung, tránh xung đột leo thang. Đây là động từ chỉ hành động can thiệp, dàn xếp mâu thuẫn.
Trong tiếng Việt, từ “điều đình” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Thương lượng, đàm phán để giải quyết bất đồng giữa các bên liên quan.
Trong ngoại giao: Chỉ quá trình các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế can thiệp để chấm dứt chiến tranh, xung đột.
Trong pháp luật: Hình thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, thông qua bên thứ ba trung gian.
Trong đời sống: Dàn xếp, hòa giải mâu thuẫn trong gia đình, công việc hoặc cộng đồng.
Điều đình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “điều đình” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “điều” (調 – điều hòa, sắp xếp) và “đình” (停 – dừng lại, ngừng). Nghĩa gốc là “điều hòa để dừng lại”, ám chỉ việc can thiệp để chấm dứt tranh chấp.
Sử dụng “điều đình” khi nói về hoạt động thương lượng, hòa giải nhằm giải quyết xung đột.
Cách sử dụng “Điều đình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều đình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điều đình” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động thương lượng, dàn xếp. Ví dụ: điều đình hòa bình, điều đình tranh chấp.
Danh từ: Chỉ quá trình hoặc cuộc thương lượng. Ví dụ: cuộc điều đình, bàn điều đình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều đình”
Từ “điều đình” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chính trị đến đời sống thường ngày:
Ví dụ 1: “Liên Hợp Quốc đang điều đình để chấm dứt cuộc xung đột.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động ngoại giao quốc tế.
Ví dụ 2: “Hai công ty đã ngồi vào bàn điều đình sau nhiều tháng kiện tụng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cuộc thương lượng trong kinh doanh.
Ví dụ 3: “Ông trưởng thôn đứng ra điều đình vụ tranh chấp đất đai.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động hòa giải trong cộng đồng.
Ví dụ 4: “Cuộc điều đình kéo dài suốt ba ngày mới đạt được thỏa thuận.”
Phân tích: Danh từ chỉ quá trình thương lượng.
Ví dụ 5: “Cô ấy giỏi điều đình nên luôn giải quyết mâu thuẫn êm đẹp.”
Phân tích: Động từ chỉ kỹ năng dàn xếp trong giao tiếp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều đình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điều đình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “điều đình” với “đàm phán”.
Cách phân biệt: “Điều đình” nhấn mạnh vai trò trung gian hòa giải, còn “đàm phán” là thương lượng trực tiếp giữa các bên.
Trường hợp 2: Viết sai thành “điều đình” thành “điều đinh” hoặc “điều đìn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “điều đình” với dấu huyền ở “đình”.
“Điều đình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều đình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thương lượng | Xung đột |
| Đàm phán | Đối đầu |
| Hòa giải | Gây chiến |
| Dàn xếp | Tranh chấp |
| Trung gian | Đoạn tuyệt |
| Hòa đàm | Cắt đứt |
Kết luận
Điều đình là gì? Tóm lại, điều đình là quá trình thương lượng, hòa giải để giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình. Hiểu đúng từ “điều đình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.
