Diện mạo là gì? 👤 Ý nghĩa và cách hiểu Diện mạo
Diện mạo là gì? Diện mạo là bộ mặt, vẻ mặt của con người hoặc vẻ ngoài nhìn chung của một sự vật, địa điểm. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc, thường dùng để miêu tả đặc điểm bên ngoài dễ nhận biết của người hoặc vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “diện mạo” trong tiếng Việt nhé!
Diện mạo nghĩa là gì?
Diện mạo là danh từ chỉ bộ mặt, vẻ mặt con người hoặc vẻ ngoài nhìn chung của một sự vật, hiện tượng. Trong tiếng Anh, diện mạo được dịch là “appearance”, “look” hoặc “countenance”.
Trong đời sống: Từ “diện mạo” thường dùng để nhận xét vẻ ngoài của một người. Ví dụ: “Anh ấy có diện mạo khôi ngô, tuấn tú” hay “Cô gái có diện mạo phúc hậu”.
Theo nghĩa mở rộng: Diện mạo còn dùng để miêu tả vẻ ngoài của một địa điểm, công trình hay đô thị. Ví dụ: “Diện mạo thủ đô đã thay đổi hoàn toàn sau 20 năm phát triển”.
Trong giao tiếp xã hội: Diện mạo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu, thể hiện sự tự tin và phong thái của mỗi người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Diện mạo”
Từ “diện mạo” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “diện” (面) nghĩa là mặt, bề mặt và “mạo” (貌) nghĩa là dáng vẻ, hình dáng. Về nghĩa gốc, “diện mạo” chỉ bộ mặt, dáng vẻ bên ngoài của con người hoặc sự vật.
Sử dụng từ “diện mạo” khi muốn miêu tả vẻ ngoài của người, hoặc khi nói về sự thay đổi, phát triển của một địa điểm, công trình.
Diện mạo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “diện mạo” được dùng khi nhận xét vẻ mặt, ngoại hình của con người, hoặc khi miêu tả vẻ ngoài tổng thể của một địa điểm, thành phố, công trình kiến trúc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diện mạo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “diện mạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chàng trai có diện mạo khôi ngô, tuấn tú khiến nhiều cô gái ngưỡng mộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả vẻ mặt đẹp, sáng sủa của con người.
Ví dụ 2: “Diện mạo của thủ đô Hà Nội đã thay đổi rõ rệt sau nhiều năm đô thị hóa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ vẻ ngoài tổng thể của một thành phố.
Ví dụ 3: “Cô ấy có diện mạo phúc hậu, ai nhìn cũng thấy thiện cảm.”
Phân tích: Miêu tả nét mặt hiền lành, đem lại cảm giác dễ chịu cho người đối diện.
Ví dụ 4: “Công ty quyết định thay đổi diện mạo thương hiệu với logo mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc làm mới hình ảnh bên ngoài của thương hiệu.
Ví dụ 5: “Đừng đánh giá con người chỉ qua diện mạo bên ngoài.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên chỉ nhìn vẻ ngoài mà bỏ qua phẩm chất bên trong.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Diện mạo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diện mạo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dung mạo | Nội tâm |
| Vẻ ngoài | Bản chất |
| Ngoại hình | Tâm hồn |
| Bộ mặt | Phẩm chất |
| Dáng vẻ | Tính cách |
| Hình dáng | Nội dung |
Dịch “Diện mạo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Diện mạo | 面貌 (Miànmào) | Appearance | 容貌 (Yōbō) | 용모 (Yongmo) |
Kết luận
Diện mạo là gì? Tóm lại, diện mạo là bộ mặt, vẻ ngoài của con người hoặc sự vật, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và tạo ấn tượng ban đầu. Hiểu đúng từ “diện mạo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
