Diễn giải là gì? 📖 Nghĩa, giải thích Diễn giải

Khải hoàn ca là gì? Khải hoàn ca là bài hát mừng thắng trận, được cất lên khi đoàn quân chiến thắng trở về trong vinh quang. Đây là thuật ngữ Hán-Việt mang ý nghĩa trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và âm nhạc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khải hoàn ca” trong tiếng Việt nhé!

Khải hoàn ca nghĩa là gì?

Khải hoàn ca là bài hát, khúc nhạc được cất lên để chào mừng chiến thắng, ca ngợi những người lính thắng trận trở về. Đây là từ ghép Hán-Việt gồm ba thành tố: “khải” (凱) nghĩa là thắng trận, “hoàn” (還) nghĩa là trở về, “ca” (歌) nghĩa là bài hát.

Trong văn học và lịch sử, khải hoàn ca thường gắn liền với những khoảnh khắc hào hùng khi quân đội giành chiến thắng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết: “Giặc kéo từng lượt ra hàng ta, quân ta vui hát khải hoàn ca.”

Trong âm nhạc phương Tây, tác phẩm nổi tiếng nhất mang tên “Khải hoàn ca” (Ode an die Freude) là bài thơ của Friedrich Schiller, được Ludwig van Beethoven phổ nhạc trong chương cuối Giao hưởng số 9. Năm 1972, Liên minh châu Âu đã chọn giai điệu này làm bài ca chính thức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khải hoàn ca”

Từ “khải hoàn ca” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong văn hóa phương Đông, việc hát mừng khi thắng trận là nghi thức quan trọng thể hiện niềm tự hào dân tộc.

Sử dụng “khải hoàn ca” khi nói về bài hát mừng chiến thắng, hoặc khi muốn diễn tả niềm vui, sự hân hoan sau khi đạt được thành công lớn.

Khải hoàn ca sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khải hoàn ca” được dùng trong văn cảnh trang trọng, khi nói về chiến thắng quân sự, thành tựu lớn lao, hoặc khi miêu tả không khí hân hoan, vinh quang.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khải hoàn ca”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khải hoàn ca” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khải hoàn ca vang lên trong không khí tràn ngập niềm vui của ngày chiến thắng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bài hát mừng thắng trận trong dịp lễ kỷ niệm.

Ví dụ 2: “Đội tuyển bóng đá hát vang khúc khải hoàn ca sau khi giành chức vô địch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, ám chỉ niềm vui chiến thắng trong thể thao.

Ví dụ 3: “Giao hưởng số 9 của Beethoven với phần Khải hoàn ca là kiệt tác âm nhạc bất hủ.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm âm nhạc cụ thể nổi tiếng thế giới.

Ví dụ 4: “Sau bao năm gian khổ, hôm nay anh ấy mới được hát khúc khải hoàn ca của riêng mình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ niềm vui khi đạt được thành công sau nhiều nỗ lực.

Ví dụ 5: “Tiếng khải hoàn ca vang vọng khắp kinh thành khi đoàn quân chiến thắng trở về.”

Phân tích: Miêu tả không khí hào hùng trong văn học lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khải hoàn ca”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khải hoàn ca”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khải ca Ai ca
Ca khúc chiến thắng Bi ca
Bài ca khải hoàn Khúc bi thương
Khúc ca vinh quang Tiếng than
Bài hát mừng thắng trận Điệu buồn
Hoan ca Khúc ai oán

Dịch “Khải hoàn ca” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khải hoàn ca 凯旋歌 (Kǎixuán gē) Triumphal song / Paean 凱旋歌 (Gaisenka) 개선가 (Gaeseon-ga)

Kết luận

Khải hoàn ca là gì? Tóm lại, khải hoàn ca là bài hát mừng thắng trận, mang ý nghĩa vinh quang và tự hào. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và truyền tải cảm xúc hào hùng trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.