Đích xác là gì? ✅ Nghĩa đầy đủ

Đích xác là gì? Đích xác là từ dùng để chỉ sự chính xác, đúng đắn hoàn toàn, không có sai sót hay nhầm lẫn. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng để nhấn mạnh tính chính xác của thông tin. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với “đích xác” ngay bên dưới!

Đích xác nghĩa là gì?

Đích xác là tính từ dùng để chỉ sự chính xác tuyệt đối, đúng hoàn toàn không có sai lệch. Từ này thường được sử dụng khi muốn khẳng định độ tin cậy cao của một thông tin, số liệu hoặc nhận định.

Trong tiếng Việt, từ “đích xác” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự chính xác, đúng đắn không thể bàn cãi. Ví dụ: “Thông tin này hoàn toàn đích xác.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để xác nhận tính đúng đắn của dữ liệu, con số. Ví dụ: “Con số thống kê đích xác là 1.500 người.”

Trong giao tiếp: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo hoặc khi cần khẳng định sự chắc chắn.

Đích xác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đích xác” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đích” (的) nghĩa là đúng, chính xác và “xác” (確) nghĩa là chắc chắn, rõ ràng. Ghép lại, “đích xác” mang nghĩa “chính xác hoàn toàn”, “đúng chắc chắn”.

Sử dụng “đích xác” khi muốn nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối của thông tin, số liệu hoặc sự việc.

Cách sử dụng “Đích xác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đích xác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đích xác” trong tiếng Việt

Trong văn nói: Thường dùng để khẳng định thông tin chắc chắn. Ví dụ: “Tôi không biết đích xác anh ấy ở đâu.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong báo cáo, văn bản chính thức để đảm bảo độ tin cậy. Ví dụ: “Số liệu đích xác sẽ được công bố sau.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đích xác”

Từ “đích xác” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Không ai biết đích xác chuyện gì đã xảy ra.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thiếu thông tin chính xác về sự việc.

Ví dụ 2: “Thời gian đích xác của cuộc họp là 9 giờ sáng.”

Phân tích: Xác nhận thời gian cụ thể, không thay đổi.

Ví dụ 3: “Anh có thể cho tôi biết địa chỉ đích xác được không?”

Phân tích: Yêu cầu thông tin chính xác, chi tiết.

Ví dụ 4: “Số tiền đích xác cần thanh toán là 5 triệu đồng.”

Phân tích: Khẳng định con số cụ thể, không sai lệch.

Ví dụ 5: “Nguyên nhân đích xác của vụ tai nạn đang được điều tra.”

Phân tích: Nhấn mạnh cần tìm ra nguyên nhân chính xác.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đích xác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đích xác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đích xác” với “chính xác” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đích xác” mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. “Chính xác” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Viết sai thành “địch xác” hoặc “đích sác”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đích xác” với dấu sắc ở cả hai từ.

“Đích xác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đích xác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chính xác Mơ hồ
Chuẩn xác Sai lệch
Xác thực Không rõ
Đúng đắn Chung chung
Chắc chắn Ước chừng
Rõ ràng Đại khái

Kết luận

Đích xác là gì? Tóm lại, đích xác là từ chỉ sự chính xác tuyệt đối, đúng hoàn toàn không có sai sót. Hiểu đúng từ “đích xác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.