Cùi dìa là gì? 🍊 Nghĩa và giải thích Cùi dìa

Cùi dìa là gì? Cùi dìa là danh từ cũ trong tiếng Việt, có nghĩa là thìa hoặc muỗng – dụng cụ dùng để múc thức ăn. Từ này được vay mượn từ tiếng Pháp “cuillère”, phổ biến trong thời kỳ Pháp thuộc và nay ít được sử dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách dùng của từ “cùi dìa” nhé!

Cùi dìa nghĩa là gì?

Cùi dìa là danh từ khẩu ngữ cũ, chỉ dụng cụ ăn uống có một đầu cầm và một đầu lõm dùng để múc thức ăn, tương đương với “thìa” hoặc “muỗng” trong tiếng Việt hiện đại.

Trong đời sống xưa, từ “cùi dìa” được sử dụng phổ biến ở miền Bắc Việt Nam, đặc biệt trong thời kỳ Pháp thuộc và giai đoạn di cư 1954.

Về cách gọi vùng miền: Người miền Bắc xưa gọi là “cùi dìa” hoặc “thìa”, còn người miền Nam gọi là “muỗng”. Ngày nay, từ “thìa” và “muỗng” được dùng phổ biến hơn, trong khi “cùi dìa” trở thành từ cổ, ít người sử dụng.

Về phân loại: Cùi dìa có nhiều kích cỡ như thìa cà phê (nhỏ), thìa ăn cơm (vừa), thìa xúp (lớn). Dụng cụ múc canh lớn hơn gọi là “muôi” hoặc “môi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùi dìa”

“Cùi dìa” là từ vay mượn từ tiếng Pháp “cuillère” (phát âm: /kɥi.jɛʁ/), được Việt hóa theo cách phát âm của người Việt. Từ này du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc (1858-1954).

Sử dụng từ “cùi dìa” khi muốn diễn đạt theo cách nói xưa, trong văn học cổ, hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi quen dùng từ này.

Cùi dìa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cùi dìa” xuất hiện trong văn học, hồi ký thời Pháp thuộc, hoặc trong lời nói của thế hệ cao niên. Ngày nay, từ này chủ yếu mang giá trị lịch sử ngôn ngữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùi dìa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùi dìa” trong các ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Bà nội tôi vẫn hay gọi cái thìa là cái cùi dìa.”

Phân tích: Thể hiện cách dùng từ của thế hệ trước, mang đậm dấu ấn thời Pháp thuộc.

Ví dụ 2: “Lấy cho tôi cái cùi dìa để quấy cà phê.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày của người xưa.

Ví dụ 3: “Thời đó, nhà nào sang mới có bộ cùi dìa bằng bạc.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ ăn uống cao cấp trong gia đình khá giả thời xưa.

Ví dụ 4: “Cùi dìa cà phê nhỏ hơn cùi dìa ăn cơm.”

Phân tích: Phân biệt các loại thìa theo kích cỡ và công dụng.

Ví dụ 5: “Từ ‘cùi dìa’ bắt nguồn từ tiếng Pháp ‘cuillère’.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc ngôn ngữ học của từ này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùi dìa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùi dìa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thìa Đũa
Muỗng Nĩa
Xìa (phương ngữ) Dao
Muôi (loại lớn) Que
Môi (loại lớn) Tay (ăn bốc)

Dịch “Cùi dìa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cùi dìa / Thìa 勺子 (Sháozi) Spoon スプーン (Supūn) 숟가락 (Sutgarak)

Kết luận

Cùi dìa là gì? Tóm lại, cùi dìa là từ cũ có nghĩa là thìa hoặc muỗng, vay mượn từ tiếng Pháp “cuillère”. Hiểu từ này giúp bạn khám phá thêm về lịch sử ngôn ngữ Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.