Của ăn của để là gì? 💰 Nghĩa CACD

Của ăn của để là gì? Của ăn của để là thành ngữ chỉ cuộc sống sung túc, có của cải đủ tiêu dùng và còn dư dật để dành dụm. Đây là cách nói dân gian thể hiện sự no đủ, ổn định về tài chính của một gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này nhé!

Của ăn của để nghĩa là gì?

Của ăn của để là thành ngữ mô tả cuộc sống no đủ, không những có tiền bạc để chi tiêu hàng ngày mà còn có phần dự trữ phòng thân.

Cụm từ này được tách thành hai vế:

“Của ăn” chỉ tài sản, tiền bạc đủ để trang trải việc ăn uống, sinh hoạt thường ngày. Tuy không phải sơn hào hải vị nhưng đảm bảo cuộc sống no đủ.

“Của để” chỉ phần của cải dư dả được tích lũy, dành dụm để phòng khi ốm đau, hoạn nạn hoặc cho tương lai.

Trong đời sống, của ăn của để thường được dùng để khen ngợi gia đình biết làm ăn, chi tiêu hợp lý và có ý thức tiết kiệm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Của ăn của để”

Thành ngữ “của ăn của để” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ quan niệm sống của người nông dân xưa về sự no đủ và tích lũy.

Sử dụng “của ăn của để” khi muốn nói về gia đình có cuộc sống ổn định, không giàu sang nhưng đủ đầy và biết lo xa.

Của ăn của để sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “của ăn của để” thường dùng khi nhận xét về tình hình tài chính gia đình, khen ngợi người biết làm ăn hoặc khuyên nhủ về lối sống tiết kiệm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Của ăn của để”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “của ăn của để” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nhờ chăm chỉ làm lụng, vợ chồng anh ấy nay đã có của ăn của để.”

Phân tích: Khen ngợi sự cần cù lao động giúp gia đình đạt được cuộc sống sung túc, có tích lũy.

Ví dụ 2: “Gia đình ông bà tuy không giàu có nhưng luôn có của ăn của để nhờ chi tiêu hợp lý.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc quản lý tài chính tốt giúp duy trì cuộc sống ổn định dù thu nhập không cao.

Ví dụ 3: “Con cái phải biết làm ăn để sau này có của ăn của để, không phải lo nghĩ.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ thế hệ trẻ về việc chăm chỉ lao động và tích lũy cho tương lai.

Ví dụ 4: “Sau bao năm buôn bán, bà Ba giờ đã có của ăn của để, con cháu đề huề.”

Phân tích: Mô tả thành quả sau quá trình làm ăn lâu dài, cuộc sống viên mãn cả về vật chất lẫn tinh thần.

Ví dụ 5: “Thời buổi khó khăn, nhà nào có của ăn của để là phúc lắm rồi.”

Phân tích: Thể hiện sự trân trọng cuộc sống no đủ trong hoàn cảnh kinh tế khó khăn chung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Của ăn của để”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “của ăn của để”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
No đủ Thiếu thốn
Sung túc Túng thiếu
Dư dả Nghèo khó
Ăn sung mặc sướng Giật gấu vá vai
Khá giả Bần hàn
Đủ ăn đủ mặc Chạy ăn từng bữa

Dịch “Của ăn của để” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Của ăn của để 丰衣足食 (Fēng yī zú shí) Well-off / Comfortable living 衣食住に困らない (Ishokujū ni komaranai) 넉넉하게 살다 (Neokneok-hage salda)

Kết luận

Của ăn của để là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt chỉ cuộc sống no đủ, có tích lũy. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền tải thông điệp về lối sống tiết kiệm, biết lo xa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.