Cu li là gì? 👷 Nghĩa, giải thích Cu li

Cu li là gì? Cu li là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ người lao động chân tay làm công việc nặng nhọc, loài động vật linh trưởng sống về đêm, hoặc một loại cây dương xỉ dùng làm thuốc. Tùy ngữ cảnh mà từ “cu li” mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cu li” trong tiếng Việt nhé!

Cu li nghĩa là gì?

Cu li có ba nghĩa chính: người lao động làm thuê công việc nặng nhọc như khuân vác, kéo xe; loài động vật linh trưởng nhỏ sống về đêm; và cây dương xỉ dùng trong y học cổ truyền.

Trong đời sống, từ “cu li” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa chỉ người lao động: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ những người làm công việc chân tay nặng nhọc như bốc vác, khuân hàng. Từ này mang sắc thái cũ và đôi khi có ý miệt thị.

Nghĩa chỉ động vật: Cu li là loài linh trưởng nhỏ, không có đuôi hoặc đuôi rất ngắn, mắt to, hoạt động ban đêm và di chuyển chậm chạp trên cây.

Nghĩa chỉ thực vật: Cây cu li (còn gọi là lông cu li, cẩu tích) là loại dương xỉ có lông vàng bao phủ thân, được dùng để cầm máu trong y học dân gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cu li”

Từ “cu li” chỉ người lao động bắt nguồn từ tiếng Pháp “coolie”, vốn có gốc từ tiếng Hindi “qulī”, xuất hiện từ thế kỷ 17 tại Nam Á để chỉ người làm công nhật.

Sử dụng từ “cu li” khi nói về lao động chân tay trong bối cảnh lịch sử, khi mô tả loài động vật linh trưởng trong sinh học, hoặc khi đề cập đến cây thuốc trong y học cổ truyền.

Cu li sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cu li” được dùng trong văn học lịch sử khi nói về tầng lớp lao động, trong sinh vật học khi mô tả loài linh trưởng, hoặc trong y học dân gian khi đề cập đến dược liệu cầm máu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cu li”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cu li” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời Pháp thuộc, nhiều người Việt phải làm cu li ở các đồn điền cao su.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ người lao động làm thuê công việc nặng nhọc dưới thời thực dân.

Ví dụ 2: “Kiểm lâm vừa giải cứu 5 cá thể cu li bị buôn bán trái phép.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh vật học, chỉ loài động vật linh trưởng cần được bảo vệ.

Ví dụ 3: “Dân vùng cao thường dùng lông cu li để cầm máu vết thương.”

Phân tích: Đề cập đến cây dược liệu trong y học dân gian Việt Nam.

Ví dụ 4: “Anh ấy làm cu li bốc vác ở bến tàu để nuôi gia đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ người làm công việc khuân vác.

Ví dụ 5: “Cu li là loài linh trưởng độc đáo, có nọc độc ở khuỷu tay.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sinh học độc đáo của loài động vật này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cu li”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cu li” (theo nghĩa chỉ người lao động):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phu Chủ
Thợ bốc vác Ông chủ
Người khuân vác Quản lý
Lao động chân tay Trí thức
Công nhân Giám đốc

Dịch “Cu li” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cu li (người) 苦力 (Kǔlì) Coolie クーリー (Kūrī) 쿨리 (Kulli)
Cu li (động vật) 蜂猴 (Fēng hóu) Slow Loris スローロリス (Surōrorisu) 느림보원숭이 (Neurimbowonsungi)

Kết luận

Cu li là gì? Tóm lại, cu li là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ người lao động chân tay, loài linh trưởng sống về đêm, hoặc cây dược liệu. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “cu li” chính xác và phù hợp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.