Coi trọng là gì? ⭐ Ý nghĩa, cách dùng Coi trọng

Coi trọng là gì? Coi trọng là thái độ cho rằng điều gì đó quan trọng nên hết sức quan tâm, chú ý và đánh giá cao giá trị của nó. Đây là phẩm chất tích cực giúp xây dựng các mối quan hệ bền vững và tạo nên sự tôn trọng lẫn nhau trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “coi trọng” trong tiếng Việt nhé!

Coi trọng nghĩa là gì?

Coi trọng là động từ chỉ hành động đánh giá cao, tôn trọng và quan tâm đặc biệt đến một người, sự vật hoặc giá trị nào đó. Người coi trọng điều gì sẽ dành sự chú ý, thời gian và nỗ lực để bảo vệ, gìn giữ điều đó.

Trong cuộc sống, “coi trọng” thể hiện qua nhiều khía cạnh:

Trong các mối quan hệ: Coi trọng tình cảm, tình bạn, tình yêu nghĩa là trân quý và nâng niu những giá trị tinh thần. Đây là nền tảng xây dựng các mối quan hệ bền vững và hạnh phúc.

Trong công việc: Coi trọng đồng nghiệp, coi trọng công việc thể hiện thái độ chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm cao.

Trong xã hội: Coi trọng đạo đức, coi trọng pháp luật, coi trọng truyền thống là biểu hiện của người công dân có ý thức và văn hóa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Coi trọng”

Từ “coi trọng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “coi” (xem, nhìn nhận) và “trọng” (nặng, quan trọng, đáng giá). Cụm từ này phản ánh cách đánh giá tích cực của con người về giá trị của sự vật, sự việc.

Sử dụng “coi trọng” khi muốn diễn tả thái độ tôn trọng, đánh giá cao và quan tâm đặc biệt đến ai đó hoặc điều gì đó.

Coi trọng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “coi trọng” được dùng khi nói về việc đánh giá cao giá trị của một người, sự vật hoặc khi khuyên nhủ người khác nên trân trọng những điều quan trọng trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Coi trọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “coi trọng” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh ấy là người rất coi trọng tình cảm gia đình.”

Phân tích: Diễn tả một người luôn đặt gia đình lên hàng đầu và dành nhiều quan tâm cho người thân.

Ví dụ 2: “Công ty chúng tôi coi trọng sự sáng tạo của nhân viên.”

Phân tích: Thể hiện văn hóa doanh nghiệp đánh giá cao và khuyến khích tinh thần đổi mới.

Ví dụ 3: “Người Việt Nam luôn coi trọng đạo lý uống nước nhớ nguồn.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị truyền thống biết ơn được dân tộc gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Ví dụ 4: “Hãy coi trọng sức khỏe của bản thân vì đó là tài sản quý giá nhất.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở mọi người quan tâm và chăm sóc sức khỏe.

Ví dụ 5: “Anh ấy rất được đồng nghiệp coi trọng vì năng lực và đạo đức.”

Phân tích: Diễn tả sự tôn trọng, đánh giá cao mà người khác dành cho một cá nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Coi trọng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “coi trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tôn trọng Coi thường
Trân trọng Khinh thường
Quý trọng Coi nhẹ
Chú trọng Khinh rẻ
Đề cao Xem thường
Kính nể Coi rẻ

Dịch “Coi trọng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Coi trọng 重视 (Zhòngshì) Value / Respect 重視する (Jūshi suru) 중시하다 (Jungsihada)

Kết luận

Coi trọng là gì? Tóm lại, coi trọng là thái độ đánh giá cao, tôn trọng và quan tâm đến giá trị của người khác hoặc sự vật. Biết coi trọng những điều đáng quý giúp cuộc sống thêm ý nghĩa và các mối quan hệ bền vững hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.