Cời là gì? 👕 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cời
Cời là gì? Cời là động từ chỉ hành động dùng que, sào để gạt, khều hoặc lấy vật ở xa, ở sâu ra ngoài. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong đời sống nông thôn khi nói về việc cời than, cời thóc, cời lửa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cời” trong tiếng Việt nhé!
Cời nghĩa là gì?
Cời là động từ chỉ hành động dùng que hoặc sào để gạt, khều, lấy vật vụn (thường là tro, than, thóc) từ chỗ này sang chỗ khác hoặc lấy vật ở xa, ở sâu ra ngoài. Đây là từ thuần Việt gắn liền với đời sống lao động của người dân.
Trong tiếng Việt, cời còn mang một số nghĩa khác:
Nghĩa động từ phổ biến: Dùng que gạt vật vụn ra để khơi thông hoặc kéo lấy cái nằm bên trong. Ví dụ: “Cời than cho lửa cháy đều”, “Cời thóc phơi ngoài sân”.
Nghĩa tính từ: Mô tả trạng thái hô, gồ ra, nhô ra ngoài. Ví dụ: “Răng cời” – chỉ hàm răng hô, nhô ra phía trước.
Trong cụm từ ghép: “Nón cời” là loại nón cũ, rách tả tơi; “thóc cời” là thóc được gạt, san đều khi phơi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cời”
Từ “cời” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với hoạt động nông nghiệp và đời sống bếp núc của người Việt xưa.
Sử dụng từ “cời” khi mô tả hành động gạt, khều vật bằng que hoặc dụng cụ dài, đặc biệt trong các công việc như cời than, cời lửa, cời thóc.
Cời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cời” được dùng khi nói về hành động gạt, khều vật vụn như than, tro, thóc bằng que hoặc dụng cụ, hoặc khi mô tả trạng thái nhô ra của răng, vật thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thế đã cời sân thóc chưa, sắp trưa rồi đấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động gạt, san đều thóc đang phơi ngoài sân.
Ví dụ 2: “Bà lấy que cời đống lửa cho than hồng lên.”
Phân tích: Chỉ hành động dùng que khều, gạt than để lửa cháy đều hơn.
Ví dụ 3: “Cậu bé có hàm răng cời trông rất ngộ nghĩnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả hàm răng hô, nhô ra phía trước.
Ví dụ 4: “Ông nội đội chiếc nón cời đi ra đồng.”
Phân tích: “Nón cời” là cụm từ chỉ chiếc nón cũ, rách, xơ xác.
Ví dụ 5: “Mẹ bảo con ra cời than trong bếp để nấu cơm.”
Phân tích: Chỉ hành động khều, gạt than để khơi lửa nấu ăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khều | Vun |
| Khơi | Gom |
| Gạt | Dồn |
| Bới | Chất |
| Xới | Đắp |
Dịch “Cời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cời | 拨 (Bō) | Rake / Poke | かき出す (Kakidasu) | 긁어내다 (Geulgeonaeda) |
Kết luận
Cời là gì? Tóm lại, cời là động từ thuần Việt chỉ hành động dùng que gạt, khều vật vụn như than, thóc, gắn liền với đời sống nông thôn truyền thống. Hiểu đúng từ “cời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
