Chùng là gì? 🥤 Nghĩa, giải thích từ Chùng

Chùng là gì? Chùng là tính từ chỉ trạng thái không được kéo căng, thẳng ra theo bề dài; trái nghĩa với căng. Ngoài ra, từ này còn dùng để miêu tả quần áo rộng thùng thình hoặc hành động vụng trộm, lén lút. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “chùng” trong tiếng Việt nhé!

Chùng nghĩa là gì?

Chùng là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1: Ở trạng thái không được kéo cho thẳng, căng ra theo bề dài. Đây là nghĩa phổ biến nhất, trái nghĩa với “căng”. Ví dụ: dây đàn chùng, dây điện chùng xuống.

Nghĩa 2: Miêu tả quần áo dài, rộng, khi mặc vào có chỗ dồn lại, không thẳng. Ví dụ: quần chùng áo dài, ống quần hơi chùng.

Nghĩa 3 (phương ngữ): Vụng trộm, lén lút. Ví dụ: ăn chùng, nói vụng; thương chùng nhớ vụng.

Nghĩa 4: Hạ thấp xuống, giảm sút, không còn hăng hái. Ví dụ: giọng nói bỗng chùng xuống, tinh thần chùng xuống.

Nguồn gốc và xuất xứ của chùng

Chùng là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày từ xa xưa.

Sử dụng “chùng” khi muốn miêu tả trạng thái lỏng lẻo, không căng của dây, vải hoặc diễn tả sự suy giảm về tinh thần, cảm xúc.

Chùng sử dụng trong trường hợp nào?

Chùng được dùng khi miêu tả dây, quần áo không căng thẳng; hoặc diễn tả tâm trạng, tinh thần giảm sút. Trong phương ngữ, dùng để chỉ hành động vụng trộm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chùng

Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chùng” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Dây đàn guitar bị chùng, tiếng nghe không chuẩn.”

Phân tích: Miêu tả dây đàn không được căng đúng mức, ảnh hưởng đến âm thanh.

Ví dụ 2: “Cô ấy mặc áo chùng trông rất thoải mái.”

Phân tích: Miêu tả trang phục rộng rãi, không bó sát người.

Ví dụ 3: “Giọng anh bỗng chùng xuống khi nhắc đến chuyện cũ.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi cảm xúc, giọng nói trầm xuống vì buồn hoặc xúc động.

Ví dụ 4: “Đội bóng chơi chùng xuống sau khi dẫn trước 2-0.”

Phân tích: Miêu tả phong độ thi đấu giảm sút, không còn hăng hái như trước.

Ví dụ 5: “Thương chùng nhớ vụng, biết nói sao cho hết.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm thầm kín, yêu thương lén lút không dám bày tỏ.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chùng

Để hiểu rõ hơn về chùng, hãy tham khảo bảng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỏng Căng
Trùng Thẳng
Rộng Chặt
Giãn Kéo căng
Xệ Bó sát
Sụt giảm Hăng hái

Dịch chùng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chùng 松弛 (sōng chí) Slack / Loose たるんだ (Tarunda) 느슨한 (Neusunhan)

Kết luận

Chùng là gì? Đây là từ tiếng Việt miêu tả trạng thái không căng, lỏng lẻo của dây hoặc vải; đồng thời còn diễn tả sự suy giảm về tinh thần, cảm xúc. Hiểu rõ các nghĩa của “chùng” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.