Chung kết là gì? 🏆 Nghĩa và giải thích Chung kết
Chung cuộc là gì? Chung cuộc là danh từ chỉ kết quả cuối cùng, phần kết thúc của một cuộc thi đấu, sự việc hoặc quá trình. Từ này thường xuất hiện trong thể thao để nói về tỉ số sau cùng hoặc kết quả quyết định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chung cuộc” trong tiếng Việt nhé!
Chung cuộc nghĩa là gì?
Chung cuộc là từ Hán Việt, mang nghĩa kết quả cuối cùng, phần kết thúc sau cùng của một sự việc hay cuộc thi. Đây là danh từ thường gặp trong lĩnh vực thể thao và đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “chung cuộc” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: Từ chung cuộc dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau khi trận đấu kết thúc. Ví dụ: “Tỉ số chung cuộc là 3-2″ nghĩa là kết quả sau cùng khi trận đấu khép lại.
Trong cuộc sống: Chung cuộc còn ám chỉ kết cục, hồi kết của một sự việc, quá trình dài. Người ta hay nói “chung cuộc tốt đẹp” để diễn tả mọi việc kết thúc suôn sẻ.
Trong văn chương: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả quyết định, mang tính tổng kết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung cuộc”
Từ “chung cuộc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chung” (終) nghĩa là kết thúc, cuối cùng; “cuộc” (局) nghĩa là ván cờ, trận đấu, tình thế. Ghép lại, “chung cuộc” mang nghĩa kết quả sau cùng của một cuộc chơi hay sự việc.
Sử dụng từ “chung cuộc” khi muốn nói đến kết quả cuối cùng, phần kết thúc quyết định của trận đấu, cuộc thi hoặc sự việc.
Chung cuộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chung cuộc” được dùng khi thông báo kết quả cuối cùng của trận đấu thể thao, tổng kết một cuộc thi, hoặc nói về hồi kết của một sự việc, quá trình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung cuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chung cuộc” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Tỉ số chung cuộc của trận chung kết là 2-1 nghiêng về đội chủ nhà.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ kết quả cuối cùng sau khi trận đấu kết thúc hoàn toàn.
Ví dụ 2: “Chung cuộc, phần thắng thuộc về đội tuyển Việt Nam.”
Phân tích: Nhấn mạnh kết quả quyết định, ai là người chiến thắng sau cùng.
Ví dụ 3: “Sau nhiều vòng đấu gay cấn, chung cuộc anh ấy giành huy chương vàng.”
Phân tích: Tổng kết thành tích cuối cùng sau một quá trình thi đấu dài.
Ví dụ 4: “Chung cuộc tốt đẹp là coi như mọi sự đều tốt đẹp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ kết cục viên mãn khiến mọi khó khăn trước đó trở nên đáng giá.
Ví dụ 5: “Dù gặp nhiều trở ngại, chung cuộc dự án vẫn hoàn thành đúng tiến độ.”
Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình thực hiện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung cuộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung cuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chung cục | Khởi đầu |
| Rốt cuộc | Ban đầu |
| Rút cuộc | Mở màn |
| Kết cục | Khai cuộc |
| Cuối cùng | Trung cuộc |
| Sau cùng | Giữa chừng |
Dịch “Chung cuộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chung cuộc | 终局 (Zhōngjú) | Final / Conclusion | 終局 (Shūkyoku) | 종국 (Jongguk) |
Kết luận
Chung cuộc là gì? Tóm lại, chung cuộc là từ Hán Việt chỉ kết quả cuối cùng, phần kết thúc của trận đấu hay sự việc. Hiểu rõ nghĩa từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về kết quả quyết định.
