Chui lủi là gì? 🐛 Ý nghĩa, cách dùng Chui lủi

Chui lủi là gì? Chui lủi là động từ chỉ hành động lẩn lút nơi kín đáo, không dám xuất hiện công khai, đàng hoàng. Từ này thường dùng để mô tả lối sống trốn tránh, né tránh sự chú ý của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chui lủi” trong tiếng Việt nhé!

Chui lủi nghĩa là gì?

Chui lủi là động từ mô tả hành động lẩn lút, ẩn náu ở nơi kín đáo, không dám xuất hiện một cách công khai, đàng hoàng. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chui” (luồn vào chỗ hẹp) và “lủi” (lẻn vào chỗ khuất để trốn).

Trong cuộc sống, từ “chui lủi” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống thường ngày: Từ này thường dùng để chỉ những người phải sống trong cảnh trốn tránh, không dám ra mặt vì lý do nào đó. Ví dụ: “Sống chui lủi trong rừng”, “Làm ăn chui lủi”.

Trong ngữ cảnh tiêu cực: Chui lủi thường gắn với hình ảnh người phạm pháp, trốn nợ, hoặc làm những việc mờ ám, không minh bạch.

Trong văn hóa dân gian: Từ “quốc lủi” (rượu nấu lậu) cũng bắt nguồn từ hành động “nấu chui nấu lủi” thời Pháp thuộc khi việc tự nấu rượu bị cấm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chui lủi”

“Chui lủi” là từ ghép thuần Việt, được tạo thành từ hai động từ: “chui” và “lủi”. Trong đó, “lủi” có nghĩa gốc là hành động của loài vật chui luồn vào chỗ rậm, chỗ khuất để trốn.

Sử dụng từ “chui lủi” khi muốn diễn tả hành động lẩn trốn, sống không công khai hoặc làm việc gì đó một cách lén lút.

Chui lủi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chui lủi” được dùng khi mô tả người sống trong cảnh trốn tránh, hoạt động lén lút, hoặc khi phê phán lối sống không đàng hoàng, minh bạch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chui lủi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chui lủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi trốn trại, tên tội phạm phải sống chui lủi trong rừng suốt nhiều tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cuộc sống lẩn trốn, ẩn náu để tránh bị bắt.

Ví dụ 2: “Cơ sở sản xuất này hoạt động chui lủi, không có giấy phép kinh doanh.”

Phân tích: Chỉ hoạt động kinh doanh bất hợp pháp, lén lút, không đăng ký với cơ quan chức năng.

Ví dụ 3: “Thời Pháp thuộc, nhiều gia đình phải nấu rượu chui lủi để tránh bị phạt.”

Phân tích: Mô tả hành động làm lén lút để tránh sự kiểm soát của chính quyền.

Ví dụ 4: “Anh ấy nợ nần chồng chất nên phải sống chui lủi, không dám về quê.”

Phân tích: Chỉ cuộc sống trốn tránh vì áp lực tài chính, không dám đối diện.

Ví dụ 5: “Làm ăn đàng hoàng còn hơn chui lủi như thế.”

Phân tích: Dùng để so sánh, phê phán lối làm ăn không minh bạch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chui lủi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chui lủi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chui nhủi Công khai
Chui rúc Đàng hoàng
Lẻn lút Minh bạch
Lén lút Quang minh
Trốn tránh Chính đáng
Lẩn trốn Ngay thẳng

Dịch “Chui lủi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chui lủi 躲躲藏藏 (Duǒ duǒ cáng cáng) To hide, to lurk 隠れる (Kakureru) 숨어 다니다 (Sumeo danida)

Kết luận

Chui lủi là gì? Tóm lại, chui lủi là từ chỉ hành động lẩn lút, sống hoặc hoạt động không công khai. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.