Choạc là gì? 💥 Nghĩa, giải thích từ Choạc
Choạc là gì? Choạc là động từ có nghĩa mở bét, dang rộng ra (thường nói về chân, cẳng), hoặc chỉ hành động nói ồn ào liên tiếp không ngừng. Đây là từ thuần Việt mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong giao tiếp dân gian với sắc thái miêu tả sinh động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “choạc” nhé!
Choạc nghĩa là gì?
Choạc là động từ mang hai nghĩa chính: (1) mở bét, dang rộng ra, thường dùng khi nói về tư thế chân cẳng; (2) nói ồn ào, liên tiếp không ngừng nghỉ. Từ này đồng nghĩa với “xoạc” trong nghĩa thứ nhất.
Trong cuộc sống, “choạc” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Miêu tả tư thế cơ thể: Khi diễn tả động tác dang chân, mở rộng cẳng ra hai bên, người ta thường nói “choạc chân”, “choạc cẳng”. Đây là cách nói dân dã, gần gũi.
Miêu tả cách nói chuyện: Khi ai đó nói nhiều, ồn ào liên tục không ngừng, có thể dùng “choạc” để miêu tả. Ví dụ: “Mồm cứ choạc ra suốt ngày” chỉ người hay nói, lắm lời.
Trong văn nói dân gian: Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng ở vùng nông thôn và trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Choạc”
Từ “choạc” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của từ “xoạc”, được sử dụng phổ biến trong văn nói dân gian.
Sử dụng “choạc” khi muốn miêu tả động tác dang rộng chân cẳng hoặc khi nói về ai đó hay nói nhiều, ồn ào liên tục.
Choạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “choạc” được dùng khi mô tả tư thế dang chân rộng, khi miêu tả người nói nhiều ồn ào, hoặc trong các ngữ cảnh giao tiếp thân mật mang tính dân dã.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Choạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “choạc” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Thằng bé ngồi choạc chân ra giữa sân, chơi đồ hàng một mình.”
Phân tích: Miêu tả tư thế ngồi dang hai chân ra của đứa trẻ.
Ví dụ 2: “Mồm cứ choạc ra suốt ngày, không để ai yên.”
Phân tích: Diễn tả người nói nhiều, ồn ào liên tục không ngừng nghỉ.
Ví dụ 3: “Choạc cẳng ra mà ngồi cho thoải mái đi con.”
Phân tích: Khuyên ai đó dang chân ra để ngồi thoải mái hơn.
Ví dụ 4: “Bà ấy hay choạc miệng ra chê bai người khác.”
Phân tích: Mô tả người hay nói xấu, chỉ trích người khác liên tục.
Ví dụ 5: “Đừng có choạc chân ra giữa đường như thế, người ta đi lại khó khăn.”
Phân tích: Nhắc nhở ai đó không nên dang chân ra chắn lối đi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Choạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “choạc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xoạc | Khép |
| Dang | Chụm |
| Banh | Thu |
| Mở | Đóng |
| Bành | Co |
| Xòe | Gập |
Dịch “Choạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Choạc | 叉开 (Chā kāi) | Spread / Splay | 広げる (Hirogeru) | 벌리다 (Beollida) |
Kết luận
Choạc là gì? Tóm lại, choạc là động từ thuần Việt chỉ động tác dang rộng chân cẳng hoặc hành động nói ồn ào liên tục. Đây là từ dân gian mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
