Chình là gì? 😊 Nghĩa, giải thích từ Chình
Chình là gì? Chình là danh từ trong tiếng Việt có hai nghĩa chính: một là loại cá giống lươn với thân dài và dẹp; hai là hũ tròn miệng nhỏ (phương ngữ). Ngoài ra, “chình” còn xuất hiện trong từ láy “chình ình” và tiếng lóng “ao chình” trên mạng xã hội. Cùng khám phá chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “chình” ngay sau đây!
Chình nghĩa là gì?
Chình là danh từ tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất là loại cá giống lươn, có thân mình dài và dẹp, thường sống ở nước ngọt. Cá chình là loài thủy sản có giá trị dinh dưỡng cao, được nhiều người ưa chuộng.
Trong tiếng Việt, “chình” có các nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Con cá chình: Là loài cá thuộc họ Anguillidae, thân dài trơn nhẵn giống lươn nhưng sống ở môi trường nước. Cá chình được xếp cùng nhóm với con chạch.
Nghĩa 2 – Hũ nhỏ (phương ngữ): Trong một số vùng miền, “chình” còn có nghĩa là hũ tròn, miệng nhỏ , tương tự như “chĩnh” dùng để đựng đồ.
Nghĩa 3 – Trong từ láy “chình ình”: Chỉ trạng thái lù lù trước mắt mọi người, rõ ràng, hiển nhiên.
Nguồn gốc và xuất xứ của chình
“Chình” là từ thuần Việt, bắt nguồn từ cách gọi dân gian về loài cá có thân dài giống lươn. Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày của người dân vùng sông nước.
Từ “chình” được sử dụng khi nói về loài cá, đồ vật (hũ nhỏ), hoặc trong các từ ghép như “chình ình”, “ao chình” với nghĩa mở rộng.
Chình sử dụng trong trường hợp nào?
Chình thường dùng khi nói về loài cá chình, hoặc trong từ láy “chình ình” để miêu tả vật/người hiện diện lù lù trước mắt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chình
Dưới đây là những tình huống phổ biến khi người Việt hay dùng từ “chình”:
Ví dụ 1: “Con chạch, con chình đều là đặc sản vùng sông nước.”
Phân tích: Nói về loài cá chình như một loại thủy sản có giá trị.
Ví dụ 2: “Cái xe hư nằm chình ình giữa đường.”
Phân tích: Dùng từ láy “chình ình” để miêu tả vật chiếm chỗ lộ liễu.
Ví dụ 3: “Cá chình nướng là món ăn bổ dưỡng.”
Phân tích: Đề cập đến cá chình như nguyên liệu ẩm thực.
Ví dụ 4: “Nó ngồi chình ình ở ghế sofa cả ngày.”
Phân tích: Miêu tả người ngồi một chỗ rõ ràng, ai cũng thấy.
Ví dụ 5: “Cầu thủ đó chơi ao chình quá!”
Phân tích: Tiếng lóng mạng xã hội, phiên âm từ “out trình”, nghĩa là vượt trội.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chình
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chình” (theo nghĩa từ láy “chình ình”):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chềnh ềnh | Kín đáo |
| Lù lù | Ẩn khuất |
| Lộ liễu | Khiêm tốn |
| Rõ ràng | Che giấu |
| Hiển nhiên | Khuất tầm mắt |
| Phô bày | Thu gọn |
| Bày ra | Cất đi |
| Chiếm chỗ | Nhường chỗ |
Dịch chình sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chình (cá) | 鳗鱼 (Mányú) | Eel | ウナギ (Unagi) | 장어 (Jangeo) |
Kết luận
Chình là gì? Tóm lại, chình là từ tiếng Việt có nghĩa chính là loài cá giống lươn, và còn xuất hiện trong từ láy “chình ình” với nghĩa lù lù, rõ ràng. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
