Chiếm giữ là gì? 🏴☠️ Nghĩa và giải thích Chiếm giữ
Chiếm giữ là gì? Chiếm giữ là hành động chiếm lấy và giữ lại cho riêng mình, hoặc giành được rồi nắm giữ một vị trí, tài sản, quyền lợi nào đó. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quân sự và đời sống hằng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiếm giữ” trong tiếng Việt nhé!
Chiếm giữ nghĩa là gì?
Chiếm giữ là động từ chỉ hành động chiếm lấy của người khác hoặc giành được rồi giữ lại làm của mình. Từ này mang hàm ý về việc nắm quyền kiểm soát, chi phối một đối tượng cụ thể.
Trong tiếng Việt, “chiếm giữ” có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau:
Trong pháp luật: Chiếm giữ là việc nắm giữ, chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Hành vi này có thể hợp pháp (được chủ sở hữu ủy quyền) hoặc bất hợp pháp (chiếm đoạt trái phép).
Trong quân sự: Chiếm giữ chỉ việc đưa quân đội đến kiểm soát, nắm quyền cai quản một vùng đất, lãnh thổ của đối phương.
Trong đời sống: Chiếm giữ còn mang nghĩa đảm nhiệm, nắm giữ một vị trí quan trọng trong công việc, xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “chiếm giữ”
Từ “chiếm giữ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “chiếm” (占 – giành lấy, đoạt lấy) và “giữ” (giữ lại, nắm giữ). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung nghĩa cho nhau tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh.
Sử dụng từ “chiếm giữ” khi nói về hành động giành lấy và nắm giữ tài sản, quyền lợi, vị trí hoặc lãnh thổ.
Chiếm giữ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiếm giữ” được dùng trong văn bản pháp luật, báo chí quân sự, hoặc khi mô tả việc một người/tổ chức nắm giữ tài sản, vị trí, quyền lực một cách chủ động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chiếm giữ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiếm giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bọn cường hào chiếm giữ nhiều tài sản của nhân dân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi chiếm đoạt tài sản trái phép của người khác.
Ví dụ 2: “Nông nghiệp chiếm giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ việc đảm nhiệm, nắm giữ vai trò then chốt.
Ví dụ 3: “Quân địch đã chiếm giữ vùng cao nguyên trong suốt ba năm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc kiểm soát lãnh thổ bằng lực lượng vũ trang.
Ví dụ 4: “Anh ấy chiếm giữ vị trí giám đốc điều hành suốt 10 năm qua.”
Phân tích: Chỉ việc nắm giữ chức vụ, vai trò lãnh đạo trong tổ chức.
Ví dụ 5: “Hành vi chiếm giữ trái phép tài sản người khác sẽ bị xử lý theo pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh tính bất hợp pháp của hành vi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiếm giữ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiếm giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiếm hữu | Trả lại |
| Nắm giữ | Từ bỏ |
| Chiếm đoạt | Nhường lại |
| Chiếm đóng | Rút lui |
| Giữ lấy | Buông bỏ |
Dịch “chiếm giữ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiếm giữ | 占有 (Zhànyǒu) | Occupy / Possess | 占有する (Sen’yū suru) | 점유하다 (Jeom-yuhada) |
Kết luận
Chiếm giữ là gì? Tóm lại, chiếm giữ là hành động giành lấy và nắm giữ tài sản, vị trí hoặc quyền lợi cho riêng mình, được sử dụng rộng rãi trong pháp luật, quân sự và đời sống hằng ngày.
