Chéo áo là gì? 👘 Ý nghĩa và cách hiểu Chéo áo

Chéo áo là gì? Chéo áo là phần vải nhỏ hình tam giác ở góc áo, được giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường chéo cắt qua. Đây là thuật ngữ thường dùng trong may mặc và đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ chéo áo nhé!

Chéo áo nghĩa là gì?

Chéo áo là phần góc nhỏ của áo, thường có hình tam giác, nằm ở vị trí mép hoặc vạt áo. Trong tiếng Việt, “chéo” chỉ phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường cắt xiên.

Từ “chéo áo” có nhiều cách hiểu trong đời sống:

Trong may mặc: Chéo áo là phần vải thừa hoặc góc vải hình tam giác khi cắt may, thường xuất hiện ở vạt áo, tà áo hoặc cổ áo.

Trong giao tiếp dân gian: “Nắm chéo áo” là hành động níu giữ, cầu xin hoặc van nài ai đó. Đây là hình ảnh quen thuộc trong văn học và đời sống người Việt xưa.

Trong trang phục truyền thống: Chéo áo gắn liền với áo giao lĩnh (áo cổ chéo) — loại trang phục có hai vạt đắp chéo lên nhau, phổ biến từ thời phong kiến Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của chéo áo

Từ “chéo áo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Nó gắn liền với nghề may truyền thống và trang phục cổ của người Việt như áo giao lĩnh, áo tứ thân.

Sử dụng chéo áo khi mô tả phần góc áo, vạt áo hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến hành động níu kéo, van xin.

Chéo áo sử dụng trong trường hợp nào?

Chéo áo được dùng khi nói về kỹ thuật cắt may, mô tả bộ phận của trang phục, hoặc trong các câu thành ngữ diễn tả sự van nài, níu giữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chéo áo

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng chéo áo trong thực tế:

Ví dụ 1: “Bà cắt chéo áo để may thêm túi nhỏ cho cháu.”

Phân tích: Chỉ hành động cắt phần vải góc áo trong nghề may.

Ví dụ 2: “Cô ấy nắm chéo áo anh, van xin đừng bỏ đi.”

Phân tích: Diễn tả hành động níu giữ, cầu xin — hình ảnh quen thuộc trong văn học Việt Nam.

Ví dụ 3: “Mảnh chéo áo bị rách sau khi vướng vào hàng rào.”

Phân tích: Mô tả phần góc áo bị hư hỏng do va chạm.

Ví dụ 4: “Áo giao lĩnh có phần cổ đắp chéo rất đặc trưng.”

Phân tích: Nói về thiết kế cổ chéo của trang phục truyền thống Việt Nam.

Ví dụ 5: “Thợ may tận dụng chéo áo thừa để làm khăn tay.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng phần vải góc thừa trong quá trình cắt may.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chéo áo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chéo áo:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Góc áo Thân áo
Vạt áo Cổ áo
Tà áo Tay áo
Mép áo Lưng áo
Gấu áo Vai áo

Dịch chéo áo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chéo áo 衣角 (Yī jiǎo) Corner of a coat 服の角 (Fuku no kado) 옷자락 (Otjarak)

Kết luận

Chéo áo là gì? Tóm lại, chéo áo là phần góc vải hình tam giác của áo, gắn liền với nghề may và văn hóa trang phục truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.