Chạy ngược chạy xuôi là gì? 🏃 Nghĩa CNCX
Chạy ngược chạy xuôi là gì? Chạy ngược chạy xuôi là thành ngữ dân gian chỉ việc chạy vạy vất vả khắp nơi để lo toan, giải quyết công việc. Hình ảnh “ngược – xuôi” gợi tả sự bận rộn, tất bật của con người khi phải di chuyển liên tục nhiều nơi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Chạy ngược chạy xuôi nghĩa là gì?
Chạy ngược chạy xuôi nghĩa là chạy vạy vất vả khắp nơi để lo liệu, giải quyết công việc. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam, thường dùng để miêu tả sự bận rộn, tất bật khi phải đi lại nhiều nơi.
Trong thành ngữ này, “ngược” và “xuôi” là hai từ đối lập về hướng đi. “Ngược” chỉ hướng lên miền núi hoặc ngược dòng sông, còn “xuôi” chỉ hướng về đồng bằng, miền biển. Sự kết hợp hai từ trái nghĩa nhấn mạnh việc phải di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ.
Trong đời sống: Thành ngữ thường dùng khi nói về người phải lo toan nhiều việc, chạy đi chạy lại giữa các nơi để hoàn thành công việc hay giải quyết vấn đề.
Trong văn học: “Chạy ngược chạy xuôi” xuất hiện nhiều trong ca dao, tục ngữ để miêu tả nỗi vất vả của người lao động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy ngược chạy xuôi”
Thành ngữ “chạy ngược chạy xuôi” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ nói. Hình ảnh “ngược – xuôi” phản ánh đặc trưng địa hình Việt Nam với vùng núi phía Bắc và đồng bằng phía Nam.
Sử dụng “chạy ngược chạy xuôi” khi muốn diễn tả sự vất vả, bận rộn trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Chạy ngược chạy xuôi sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “chạy ngược chạy xuôi” khi miêu tả người phải đi lại nhiều nơi để lo công việc, giải quyết vấn đề, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, tất bật trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy ngược chạy xuôi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chạy ngược chạy xuôi” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cô ấy chạy ngược chạy xuôi cả ngày để lo thủ tục giấy tờ cho con đi du học.”
Phân tích: Miêu tả sự vất vả khi phải đến nhiều cơ quan, địa điểm khác nhau để hoàn thành giấy tờ.
Ví dụ 2: “Mẹ tôi chạy ngược chạy xuôi lo cho đám cưới của anh trai.”
Phân tích: Diễn tả sự bận rộn, tất bật khi chuẩn bị một sự kiện quan trọng.
Ví dụ 3: “Anh ấy chạy ngược chạy xuôi vay tiền khắp nơi để chữa bệnh cho bố.”
Phân tích: Thể hiện nỗ lực và sự vất vả khi phải tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhiều nguồn.
Ví dụ 4: “Suốt năm chạy ngược chạy xuôi mà vẫn chẳng dư dả được đồng nào.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự lao động vất vả nhưng thu nhập vẫn không khá lên.
Ví dụ 5: “Nhân viên kinh doanh phải chạy ngược chạy xuôi gặp khách hàng mỗi ngày.”
Phân tích: Miêu tả đặc thù công việc đòi hỏi di chuyển liên tục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy ngược chạy xuôi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy ngược chạy xuôi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy đôn chạy đáo | Nhàn nhã |
| Đi ngược về xuôi | Thong thả |
| Tất bật ngược xuôi | An nhàn |
| Chạy vạy khắp nơi | Ung dung |
| Đầu tắt mặt tối | Thanh thản |
| Buôn ngược bán xuôi | Rảnh rỗi |
Dịch “Chạy ngược chạy xuôi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chạy ngược chạy xuôi | 东奔西跑 (Dōng bēn xī pǎo) | Run back and forth | 東奔西走 (Tōhon seisō) | 동분서주 (Dongbunseoju) |
Kết luận
Chạy ngược chạy xuôi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ sự vất vả, bận rộn khi phải đi lại nhiều nơi để lo toan công việc. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.
