Chấp là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích từ Chấp

Chấp là gì? Chấp là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể hiểu là cho đối phương lợi thế trước khi thi đấu, hoặc là thái độ để bụng, không bỏ qua lỗi lầm của người khác. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống, từ trò chơi, thể thao đến giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chấp” ngay sau đây!

Chấp nghĩa là gì?

Chấp là động từ có nhiều nghĩa: (1) Cho đối phương được lợi thế trước khi thi đấu; (2) Để bụng, không độ lượng bỏ qua; (3) Nắm giữ, cầm (nghĩa Hán-Việt). Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “chấp” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau:

Trong trò chơi, thể thao: “Chấp” nghĩa là cho đối thủ được lợi thế trước để cân bằng trình độ. Ví dụ: “Đánh cờ chấp xe” nghĩa là bỏ đi quân xe để đối thủ dễ thắng hơn.

Trong giao tiếp đời thường: “Chấp” mang nghĩa để bụng, không bỏ qua. Ví dụ: “Nó còn nhỏ, chấp làm gì” nghĩa là khuyên đừng để tâm đến lỗi của trẻ con.

Trong từ Hán-Việt: “Chấp” (執) nghĩa là cầm, nắm giữ, xuất hiện trong các từ như chấp hành, chấp pháp, cố chấp, tranh chấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấp”

“Chấp” có nguồn gốc từ chữ Hán “執” (Zhí), nghĩa gốc là cầm, nắm giữ, giữ chặt. Trong tiếng Việt, từ này đã phát triển thêm nhiều nghĩa mở rộng theo ngữ cảnh sử dụng.

Sử dụng từ “chấp” khi nói về việc cho lợi thế trong thi đấu, thái độ để bụng không bỏ qua, hoặc trong các từ ghép Hán-Việt liên quan đến nắm giữ, thi hành.

Chấp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chấp” được dùng khi nói về việc nhường lợi thế cho đối thủ trong trò chơi, thể thao; hoặc diễn tả thái độ hay để bụng, không độ lượng trong các mối quan hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đánh cờ giỏi lắm, chấp tôi một xe mà vẫn thắng.”

Phân tích: “Chấp” ở đây nghĩa là cho đối thủ lợi thế bằng cách bỏ đi quân xe.

Ví dụ 2: “Nó còn nhỏ dại, chấp nó làm gì cho mệt.”

Phân tích: “Chấp” mang nghĩa để bụng, khuyên không nên để tâm đến lỗi của trẻ con.

Ví dụ 3: “Tôi chấp tất cả, một mình đấu với cả nhóm.”

Phân tích: “Chấp” thể hiện sự tự tin, sẵn sàng đối đầu dù bất lợi.

Ví dụ 4: “Ông ấy hay chấp nhặt những chuyện nhỏ nhặt.”

Phân tích: “Chấp nhặt” là từ ghép, chỉ thái độ hay để ý, trách móc những điều vụn vặt.

Ví dụ 5: “Đội bóng mạnh hơn chấp đội yếu hai bàn.”

Phân tích: “Chấp” trong thể thao nghĩa là cho đối thủ được tính trước một số điểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhường Bỏ qua
Cho điểm Độ lượng
Để bụng Tha thứ
Câu nệ Rộng lượng
Chấp nhặt Khoan dung
Cố chấp Cởi mở

Dịch “Chấp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chấp (nhường) 讓 (Ràng) Handicap / Give advantage ハンデ (Hande) 핸디캡 (Haendikap)
Chấp (để bụng) 計較 (Jìjiào) Hold a grudge 根に持つ (Ne ni motsu) 앙심을 품다 (Angsimeul pumda)

Kết luận

Chấp là gì? Tóm lại, chấp là từ đa nghĩa, có thể hiểu là cho lợi thế trong thi đấu hoặc thái độ để bụng không bỏ qua. Hiểu đúng các nghĩa của từ “chấp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.