Chạm trán là gì? 👥 Ý nghĩa, cách dùng Chạm trán

Chạm trán là gì? Chạm trán là gặp nhau bất ngờ và rơi vào tình trạng khó xử, buộc phải đối phó hoặc đương đầu với nhau. Đây là từ thường dùng trong thể thao, quân sự và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chạm trán” trong tiếng Việt nhé!

Chạm trán nghĩa là gì?

Chạm trán là động từ có nghĩa là gặp nhau bất ngờ, thình lình và đặt vào tình trạng khó xử hoặc buộc phải đối phó, đương đầu với nhau. Từ này nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và tính chất đối đầu trong cuộc gặp gỡ.

Trong thể thao, chạm trán thường dùng để mô tả cuộc đối đầu giữa hai đội, hai vận động viên. Ví dụ: “Hai võ sĩ đã nhiều lần chạm trán với nhau trên sàn đấu.”

Trong quân sự, chạm trán chỉ việc hai bên đối địch bất ngờ gặp nhau và xảy ra giao tranh. Ví dụ: “Cuộc chạm trán giữa hai đội tuần tiễu.”

Trong đời sống, từ này mô tả tình huống gặp người mà mình không muốn gặp hoặc rơi vào hoàn cảnh éo le, khó xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạm trán”

Từ “chạm trán” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chạm” (đụng, gặp) và “trán” (phần trước của đầu). Hình ảnh hai người đối mặt nhau, trán gần chạm trán thể hiện sự đối đầu trực tiếp.

Sử dụng từ “chạm trán” khi mô tả cuộc gặp gỡ bất ngờ mang tính đối đầu, đối kháng hoặc tình huống buộc phải đương đầu với ai đó.

Chạm trán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chạm trán” được dùng khi nói về cuộc đối đầu trong thể thao, quân sự, hoặc tình huống bất ngờ gặp đối thủ, người không ưa trong cuộc sống hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạm trán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạm trán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai đối thủ lần đầu chạm trán nhau tại vòng chung kết.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, mô tả cuộc đối đầu giữa hai đội hoặc hai vận động viên.

Ví dụ 2: “Thực ra cả hai bên đều không muốn chạm trán nhau.”

Phân tích: Diễn tả tình huống cả hai phía đều muốn tránh đối đầu trực tiếp.

Ví dụ 3: “Cuộc chạm trán bất ngờ giữa hai nhóm đã nhanh chóng leo thang thành xung đột.”

Phân tích: Mô tả tình huống gặp gỡ ngoài ý muốn dẫn đến mâu thuẫn.

Ví dụ 4: “Anh ấy cố gắng tránh chạm trán với người yêu cũ tại bữa tiệc.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc muốn tránh gặp mặt người không muốn gặp.

Ví dụ 5: “Đội tuyển Việt Nam sẽ chạm trán Thái Lan ở bán kết AFF Cup.”

Phân tích: Cách dùng phổ biến trong tin tức thể thao, chỉ trận đấu giữa hai đội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạm trán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạm trán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đối đầu Né tránh
Đụng độ Lẩn tránh
Giáp mặt Tránh mặt
Đối mặt Lánh xa
Giao tranh Hòa giải
Đọ sức Nhường nhịn

Dịch “Chạm trán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chạm trán 遭遇 (Zāoyù) Encounter / Confront 遭遇する (Sōgū suru) 맞닥뜨리다 (Matdaktteurida)

Kết luận

Chạm trán là gì? Tóm lại, chạm trán là gặp nhau bất ngờ và buộc phải đối phó, đương đầu với nhau. Hiểu đúng từ “chạm trán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong thể thao, quân sự và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.