Cao lương mĩ vị là gì? 🍽️ Nghĩa CLMV
Cao lương mĩ vị là gì? Cao lương mĩ vị là thành ngữ Hán Việt chỉ những món ăn ngon, quý hiếm và sang trọng, thường dành cho vua chúa và giới thượng lưu. Đây là cụm từ thể hiện sự xa hoa trong ẩm thực, đồng nghĩa với “nem công chả phượng” hay “sơn hào hải vị”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Cao lương mĩ vị nghĩa là gì?
Cao lương mĩ vị (膏粱美味) là thành ngữ Hán Việt có nghĩa là các món ăn ngon, quý hiếm, được chế biến cầu kỳ và chỉ dành cho người có địa vị cao sang.
Chiết tự từng chữ trong thành ngữ cao lương mĩ vị:
Về nghĩa đen: “Cao” (膏) nghĩa là thịt béo, mỡ màng; “lương” (粱) là gạo trắng, ngũ cốc hảo hạng; “mĩ vị” (美味) nghĩa là hương vị ngon, thơm. Ghép lại, cao lương mĩ vị chỉ những thức ăn béo bổ, gạo ngon, mùi vị hấp dẫn.
Về nghĩa bóng: Thành ngữ cao lương mĩ vị dùng để chỉ chung những món ăn xa xỉ, đắt tiền như yến sào, bào ngư, vi cá, hải sâm, gan ngỗng – những thứ mà người bình thường khó có cơ hội thưởng thức.
Trong văn hóa: Từ thời xưa, cao lương mĩ vị gắn liền với “bát trân” – tám món quý dâng vua trong cung đình Trung Hoa và Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao lương mĩ vị”
Thành ngữ “cao lương mĩ vị” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Quốc từ thời nhà Đường, nhà Tống. Cụm từ này được du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa và trở thành thành ngữ quen thuộc.
Sử dụng “cao lương mĩ vị” khi muốn nói về đồ ăn thức uống cao cấp, sang trọng hoặc phê phán lối sống xa hoa, hưởng thụ.
Cao lương mĩ vị sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cao lương mĩ vị” được dùng khi mô tả món ăn quý hiếm, đắt tiền, hoặc khi nhận xét về lối sống xa xỉ, phung phí trong ăn uống của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao lương mĩ vị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cao lương mĩ vị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngồi mát ăn bát vàng, chẳng làm gì mà dùng toàn cao lương mĩ vị.”
Phân tích: Phê phán lối sống hưởng thụ, ăn uống sang trọng mà không lao động.
Ví dụ 2: “Ngày xưa, cao lương mĩ vị chỉ được thưởng thức bởi bậc vua chúa.”
Phân tích: Mô tả thực tế lịch sử về đồ ăn quý chỉ dành cho tầng lớp thượng lưu.
Ví dụ 3: “Chớ thèm muốn cao lương mĩ vị mà quên đi cơm rau đạm bạc.”
Phân tích: Lời khuyên về lối sống giản dị, không ham mê vật chất xa hoa.
Ví dụ 4: “Nhà hàng này chuyên phục vụ cao lương mĩ vị như bào ngư, vi cá, yến sào.”
Phân tích: Giới thiệu những món ăn cao cấp, đắt tiền trong thực đơn.
Ví dụ 5: “Dù quen cao lương mĩ vị, ông vẫn thích bữa cơm quê giản dị.”
Phân tích: Đối lập giữa cuộc sống xa hoa và tình cảm gắn bó với quê hương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao lương mĩ vị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao lương mĩ vị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nem công chả phượng | Cơm rau đạm bạc |
| Sơn hào hải vị | Cơm hẩm cháo loãng |
| Mâm cao cỗ đầy | Rau cháo qua ngày |
| Của ngon vật lạ | Cơm canh thanh đạm |
| Sơn trân hải vị | Dưa muối cà ghém |
| Bát trân | Cơm niêu nước lã |
Dịch “Cao lương mĩ vị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cao lương mĩ vị | 膏粱美味 (Gāo liáng měi wèi) | Delicacies / Gourmet food | 美味佳肴 (Bimi kakō) | 산해진미 (Sanhae jinmi) |
Kết luận
Cao lương mĩ vị là gì? Tóm lại, cao lương mĩ vị là thành ngữ chỉ những món ăn ngon, quý hiếm dành cho người giàu sang. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chuẩn xác hơn.
