Cân là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng từ Cân

Cân là gì? Cân là dụng cụ dùng để đo khối lượng vật thể, đồng thời cũng là đơn vị đo lường truyền thống của Việt Nam tương đương 1 kilôgam. Ngoài ra, “cân” còn mang nghĩa ngang bằng, cân đối trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cân” trong tiếng Việt nhé!

Cân nghĩa là gì?

Cân là dụng cụ đo lường khối lượng, đồng thời là đơn vị đo truyền thống tương đương 1 kilôgam (10 lạng). Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.

Từ “cân” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Danh từ – Dụng cụ đo: Cân là thiết bị xác định khối lượng vật thể, có nhiều loại như cân đĩa, cân điện tử, cân tiểu ly, cân bàn.

Danh từ – Đơn vị đo: Một cân bằng 1 kilôgam. Ngày xưa, một cân bằng 16 lạng (cân thập lục), nên có câu “kẻ tám lạng người nửa cân” nghĩa là hai bên ngang nhau.

Động từ: Hành động dùng cân để xác định khối lượng. Ví dụ: cân gạo, cân thịt, cân thuốc.

Tính từ: Chỉ trạng thái ngang bằng, cân đối. Ví dụ: tam giác cân, hình thang cân, cuộc chiến không cân sức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cân”

Từ “cân” có nguồn gốc Hán Việt (斤), ban đầu chỉ đơn vị đo khối lượng cổ của Trung Quốc và Việt Nam. Trong hệ đo lường cổ, một cân bằng khoảng 604,5 gam.

Sử dụng “cân” khi nói về dụng cụ đo lường, đơn vị khối lượng, hành động đo đạc hoặc trạng thái cân bằng, ngang nhau.

Cân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cân” được dùng khi mua bán hàng hóa, đo lường khối lượng, mô tả sự cân đối trong toán học, hoặc diễn tả sự ngang bằng giữa các bên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cân”:

Ví dụ 1: “Chị ơi, cân cho em 2 cân gạo.”

Phân tích: “Cân” đầu là động từ (hành động đo), “cân” sau là danh từ chỉ đơn vị (2 kilôgam).

Ví dụ 2: “Cái cân này không chính xác, cần thay mới.”

Phân tích: “Cân” là danh từ chỉ dụng cụ đo lường khối lượng.

Ví dụ 3: “Tam giác ABC là tam giác cân tại A.”

Phân tích: “Cân” là tính từ chỉ hình tam giác có hai cạnh bằng nhau.

Ví dụ 4: “Kẻ tám lạng người nửa cân, hai bên không ai hơn ai.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian, “cân” chỉ đơn vị đo cổ (16 lạng = 1 cân), ý nói hai bên ngang sức.

Ví dụ 5: “Lực lượng hai đội không cân nhau nên trận đấu thiếu hấp dẫn.”

Phân tích: “Cân” là tính từ chỉ sự ngang bằng, tương đương về sức mạnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cân bằng Mất cân bằng
Ngang bằng Chênh lệch
Đều Lệch
Tương đương Khập khiễng
Cân xứng Bất cân xứng
Đo lường Ước lượng

Dịch “Cân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cân (dụng cụ) 秤 (Chèng) Scale / Balance 秤 (Hakari) 저울 (Jeoul)
Cân (đơn vị) 斤 (Jīn) Kilogram キロ (Kiro) 킬로그램 (Killogeuraem)
Cân (động từ) 称 (Chēng) Weigh 量る (Hakaru) 달다 (Dalda)

Kết luận

Cân là gì? Tóm lại, cân vừa là dụng cụ đo lường, vừa là đơn vị khối lượng truyền thống, đồng thời còn mang nghĩa cân bằng, ngang nhau. Hiểu đúng từ “cân” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.