Cảm ơn là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Cảm ơn

Chức dịch là gì? Chức dịch là những người giữ các chức vụ quản lý trong làng xã thời phong kiến Việt Nam, chịu trách nhiệm điều hành công việc hành chính, thuế khóa và trật tự địa phương. Đây là tầng lớp trung gian giữa chính quyền và người dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “chức dịch” trong tiếng Việt nhé!

Chức dịch nghĩa là gì?

Chức dịch là từ Hán Việt, chỉ những người đảm nhận chức vụ hành chính cấp làng xã trong xã hội phong kiến Việt Nam. Họ là cầu nối giữa triều đình và dân chúng, thực hiện các công việc như thu thuế, quản lý hộ khẩu, giữ gìn trật tự.

Trong lịch sử: Tầng lớp chức dịch bao gồm các vị trí như Lý trưởng, Phó lý, Hương trưởng, Trương tuần, Thủ bạ. Mỗi người có nhiệm vụ riêng trong bộ máy quản lý làng xã.

Trong văn học: Hình ảnh chức dịch thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện thực phê phán, phản ánh mặt trái của chế độ phong kiến như tham nhũng, hà hiếp dân lành.

Trong giao tiếp hiện đại: Từ “chức dịch” ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, nghiên cứu hoặc khi nhắc đến xã hội cũ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức dịch”

Từ “chức dịch” có nguồn gốc Hán Việt: “chức” (職) nghĩa là nhiệm vụ, “dịch” (役) nghĩa là việc phục vụ, lao dịch. Ghép lại, chức dịch chỉ người làm việc công cho làng xã.

Sử dụng từ “chức dịch” khi nói về hệ thống hành chính làng xã thời phong kiến, trong nghiên cứu lịch sử hoặc phân tích văn học cổ điển.

Chức dịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chức dịch” được dùng khi đề cập đến bộ máy quản lý làng xã xưa, trong bài giảng lịch sử, phân tích tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu xã hội học nông thôn Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức dịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chức dịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọn chức dịch trong làng thường cấu kết với nhau để bóc lột dân nghèo.”

Phân tích: Chỉ tầng lớp quản lý làng xã, mang hàm ý tiêu cực về sự tham nhũng thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm chức dịch trong làng dưới thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ người giữ chức vụ hành chính địa phương.

Ví dụ 3: “Tác phẩm ‘Tắt đèn’ của Ngô Tất Tố phơi bày bộ mặt tàn ác của bọn chức dịch.”

Phân tích: Đề cập đến hình ảnh chức dịch trong văn học hiện thực phê phán.

Ví dụ 4: “Hệ thống chức dịch làng xã là nét đặc trưng của xã hội phong kiến Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử, mang tính học thuật.

Ví dụ 5: “Các chức dịch như Lý trưởng, Chánh tổng nắm quyền sinh sát trong tay.”

Phân tích: Liệt kê cụ thể các chức vụ thuộc tầng lớp chức dịch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chức dịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức dịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lý dịch Thường dân
Hương chức Bình dân
Cường hào Nông dân
Hào lý Dân đen
Kỳ hào Bách tính
Hương lý Thứ dân

Dịch “Chức dịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chức dịch 職役 (Zhí yì) Village officials 村役人 (Murayakunin) 촌역 (Chon-yeok)

Kết luận

Chức dịch là gì? Tóm lại, chức dịch là tầng lớp quản lý làng xã thời phong kiến, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hành chính Việt Nam. Hiểu từ này giúp bạn nắm rõ hơn về xã hội xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.