Cầm đã bén dây là gì? 🎻 Nghĩa CĐBD
Cầm đã bén dây là gì? Cầm đã bén dây là thành ngữ chỉ hai người đã có tình cảm, đã yêu nhau hoặc đã có sự gắn bó trong quan hệ nam nữ. Đây là cách nói ẩn dụ tinh tế trong văn hóa Việt, thường xuất hiện trong ca dao, thơ ca. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!
Cầm đã bén dây nghĩa là gì?
Cầm đã bén dây là thành ngữ diễn tả hai người đã nảy sinh tình cảm, đã có quan hệ yêu đương hoặc gắn bó với nhau. Đây là thành ngữ thuộc thể loại ca dao, tục ngữ Việt Nam.
Trong thành ngữ này:
– “Cầm” là đàn cầm – một loại nhạc cụ dây cổ truyền
– “Bén dây” nghĩa là đã chạm vào dây, đã có sự kết nối
Trong tình yêu: “Cầm đã bén dây” ám chỉ hai người đã có tình ý, không còn xa lạ. Khi dây đàn đã được gảy, âm thanh đã vang lên – tức là tình cảm đã bắt đầu, khó quay lại như trước.
Trong giao tiếp: Thành ngữ này thường dùng để nhắc nhở rằng khi đã có quan hệ tình cảm thì nên trân trọng, giữ gìn, không nên phụ bạc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm đã bén dây”
Thành ngữ “cầm đã bén dây” có nguồn gốc từ ca dao Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh đàn cầm – biểu tượng của sự hòa hợp trong tình duyên.
Sử dụng “cầm đã bén dây” khi muốn nói về mối quan hệ tình cảm đã hình thành, hoặc nhắc nhở ai đó về trách nhiệm trong tình yêu.
Cách sử dụng “Cầm đã bén dây” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “cầm đã bén dây” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cầm đã bén dây” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ này thường dùng để khuyên răn, nhắc nhở trong chuyện tình cảm, hoặc nói về mối quan hệ đã được xác lập.
Trong văn viết: “Cầm đã bén dây” xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, hoặc các bài viết về tình yêu, hôn nhân với sắc thái trang trọng, giàu hình ảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm đã bén dây”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “cầm đã bén dây” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cầm đã bén dây, sao anh nỡ bỏ em đi?”
Phân tích: Dùng để trách móc người yêu phụ bạc khi tình cảm đã gắn bó.
Ví dụ 2: “Hai đứa nó cầm đã bén dây rồi, chắc sắp cưới thôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hai người đã yêu nhau, quan hệ đã chính thức.
Ví dụ 3: “Cầm đã bén dây, duyên đã xe rồi, đừng có mà thay lòng đổi dạ.”
Phân tích: Lời nhắc nhở giữ trọn tình nghĩa khi đã có cam kết.
Ví dụ 4: “Biết là cầm đã bén dây nhưng gia đình hai bên chưa đồng ý.”
Phân tích: Chỉ tình trạng đã yêu nhau nhưng chưa được chấp thuận.
Ví dụ 5: “Cầm đã bén dây, đàn đã so tơ, sao còn ngại ngùng chi nữa?”
Phân tích: Khuyến khích tiến tới khi tình cảm đã rõ ràng.
“Cầm đã bén dây”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm đã bén dây”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đã nên duyên | Chưa quen biết |
| Tơ duyên đã xe | Duyên chưa tới |
| Đã thề non hẹn biển | Người dưng nước lã |
| Đã nặng tình | Xa lạ |
| Đã gắn bó | Không qua lại |
| Đã ước hẹn | Chưa có tình ý |
Kết luận
Cầm đã bén dây là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ hai người đã có tình cảm, đã yêu nhau. Hiểu đúng thành ngữ “cầm đã bén dây” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và tinh tế hơn.
