Cả vú lấp miệng em là gì? 🤱 Nghĩa CVLME
Cả vú lấp miệng em là gì? Cả vú lấp miệng em là thành ngữ dân gian Việt Nam, ý chỉ hành vi dùng quyền lực, thế mạnh của mình để chèn ép, lấn át người yếu thế hơn, không cho họ được nói lên ý kiến. Đây là câu nói phê phán thói ỷ thế hiếp người trong xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Cả vú lấp miệng em nghĩa là gì?
Cả vú lấp miệng em là thành ngữ chỉ hành động dùng thế lực, quyền uy hoặc sức mạnh để áp đảo, bịt miệng người khác, không cho họ được phản đối hay nói lên lẽ phải. Câu này thường dùng để phê phán những kẻ cậy quyền cậy thế.
Về nghĩa đen, “cả vú lấp miệng em” xuất phát từ hình ảnh người mẹ cho con bú: khi em bé khóc, bà mẹ dùng bầu vú lớn lấp miệng đứa trẻ, khiến nó không thể khóc hay la hét được nữa.
Về nghĩa bóng: Thành ngữ này ám chỉ việc người có thế lực dùng quyền hành, tiền bạc hoặc địa vị để chèn ép, bịt miệng người yếu thế, không cho họ được lên tiếng phản đối.
Trong đời sống: Câu cả vú lấp miệng em thường được dùng khi ai đó bị người có quyền lực áp đảo, biến chuyện đúng thành sai, đổi trắng thay đen.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cả vú lấp miệng em”
“Cả vú lấp miệng em” là thành ngữ thuần Việt, bắt nguồn từ hình ảnh quen thuộc trong đời sống dân gian. Trong đó, “cả” nghĩa là to, lớn (như trong “đũa cả”, “cả hơi lớn tiếng”), “vú” là bầu sữa mẹ, “em” chỉ em bé hoặc người yếu thế, “lấp” là che, bịt lại.
Sử dụng “cả vú lấp miệng em” khi muốn phê phán những kẻ ỷ thế hiếp người, dùng quyền lực để áp đảo người khác một cách bất công.
Cả vú lấp miệng em sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “cả vú lấp miệng em” được dùng khi phê phán hành vi cậy quyền cậy thế, dùng sức mạnh hoặc địa vị để chèn ép, bịt miệng người yếu thế hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cả vú lấp miệng em”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cả vú lấp miệng em” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông chủ cả vú lấp miệng em, không cho công nhân được phản đối về chế độ lương thưởng.”
Phân tích: Chỉ hành vi người có quyền lực dùng thế mạnh để áp đảo nhân viên.
Ví dụ 2: “Đừng có mà cả vú lấp miệng em, ai cũng có quyền nói lên ý kiến của mình.”
Phân tích: Lời phản đối khi ai đó bị người khác dùng quyền thế để bịt miệng.
Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, anh ta cả vú lấp miệng em, nói át hết ý kiến của người khác.”
Phân tích: Mô tả người dùng lời lẽ to tiếng để không cho người khác phát biểu.
Ví dụ 4: “Kẻ có tiền có quyền thường hay cả vú lấp miệng em, biến đen thành trắng.”
Phân tích: Phê phán thói cậy quyền, dùng thế lực để đổi sai thành đúng.
Ví dụ 5: “Xã hội công bằng không thể để tình trạng cả vú lấp miệng em tồn tại.”
Phân tích: Thể hiện mong muốn về một xã hội không có sự chèn ép bất công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cả vú lấp miệng em”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ, từ ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cả vú lấp miệng em”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cậy quyền cậy thế | Công bằng chính trực |
| Ỷ thế hiếp người | Lắng nghe ý kiến |
| Bịt miệng thiên hạ | Tôn trọng người khác |
| Mạnh được yếu thua | Dân chủ bình đẳng |
| Chèn ép kẻ yếu | Bảo vệ người yếu thế |
| Lấy thịt đè người | Công minh chính đại |
Dịch “Cả vú lấp miệng em” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cả vú lấp miệng em | 以势压人 (Yǐ shì yā rén) | Might makes right | 力で押さえつける (Chikara de osaetsukeru) | 힘으로 억누르다 (Himeuro eoknureuda) |
Kết luận
Cả vú lấp miệng em là gì? Tóm lại, cả vú lấp miệng em là thành ngữ phê phán hành vi dùng quyền lực, thế mạnh để chèn ép, bịt miệng người yếu thế. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn nhận diện và phản đối những bất công trong cuộc sống.
