Cà rà là gì? 🦐 Nghĩa, giải thích Cà rà

Cà rà là gì? Cà rà là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động loanh quanh, nấn ná, la cà bên cạnh ai đó hoặc ở một nơi nào đó mà không chịu đi. Đây là từ phương ngữ thường dùng trong giao tiếp thân mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt cà rà với từ “cà rá” ngay sau đây!

Cà rà nghĩa là gì?

Cà rà là động từ chỉ hành động loanh quanh, nấn ná, la cà hết chỗ này đến chỗ kia, hoặc quanh quẩn bên cạnh ai đó mà không chịu rời đi. Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi trêu đùa.

Trong giao tiếp hàng ngày, “cà rà” có thể được hiểu theo các nghĩa:

Chỉ hành động nấn ná: Khi ai đó quanh quẩn bên cạnh một người khác với mục đích làm quen, tán tỉnh hoặc đơn giản là không muốn rời đi. Ví dụ: “Nó cứ cà rà bên cạnh cô ấy suốt.”

Chỉ hành động la cà: Đi loanh quanh hết nơi này đến nơi khác mà không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: “Chiều nào anh ấy cũng cà rà ngoài quán cà phê.”

Lưu ý: Cần phân biệt “cà rà” (động từ) với “cà rá” (danh từ) – từ miền Nam chỉ chiếc nhẫn đeo tay.

Nguồn gốc và xuất xứ của cà rà

Cà rà là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ láy, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thân mật ở các vùng miền Việt Nam.

Từ này có cấu trúc láy âm tương tự như “la cà”, “lê la”, “loanh quanh”, diễn tả hành động di chuyển chậm rãi, không vội vã. Sử dụng cà rà khi muốn miêu tả ai đó đang nấn ná, quanh quẩn một cách tự nhiên, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cà rà sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cà rà” được dùng trong giao tiếp thân mật, khi miêu tả hành động nấn ná, la cà, loanh quanh của ai đó. Thường xuất hiện trong văn nói, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cà rà

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “cà rà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé cứ cà rà bên cạnh mẹ, không chịu đi ngủ.”

Phân tích: Miêu tả đứa trẻ nấn ná, quanh quẩn bên mẹ vì chưa muốn đi ngủ.

Ví dụ 2: “Anh ấy cà rà bên cô gái đó suốt buổi tiệc để làm quen.”

Phân tích: Chỉ hành động quanh quẩn, tìm cách tiếp cận với mục đích tán tỉnh.

Ví dụ 3: “Đừng có cà rà ở đây nữa, về đi!”

Phân tích: Câu mang tính nhắc nhở, yêu cầu ai đó đừng nấn ná mà hãy rời đi.

Ví dụ 4: “Chiều nào ông ấy cũng cà rà ngoài quán nước đầu ngõ.”

Phân tích: Miêu tả thói quen la cà, đi lại loanh quanh ở một địa điểm quen thuộc.

Ví dụ 5: “Con mèo cứ cà rà quanh chân tôi đòi ăn.”

Phân tích: Dùng để miêu tả hành động quẩn quanh của động vật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cà rà

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cà rà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
La cà Rời đi
Loanh quanh Đi thẳng
Nấn ná Dứt khoát
Quanh quẩn Nhanh chóng
Lê la Quyết đoán
Lảng vảng Rời xa

Dịch cà rà sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cà rà 徘徊 (Páihuái) Hang around / Linger うろつく (Urotsuku) 어슬렁거리다 (Eoseulleong-georida)

Kết luận

Cà rà là gì? Tóm lại, cà rà là động từ tiếng Việt chỉ hành động loanh quanh, nấn ná, la cà bên cạnh ai đó hoặc ở một nơi nào đó. Đây là từ phương ngữ mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.