Bờ lu dông là gì? 🏔️ Ý nghĩa Bờ lu dông
Bờ lu dông là gì? Bờ lu dông là từ Việt hóa từ tiếng Pháp “blouson”, chỉ loại áo khoác ngắn kiểu Âu, dài đến thắt lưng, thường có đai ở gấu áo, tay dài và cổ bẻ hoặc cổ đứng. Đây là kiểu áo phổ biến từ thời Pháp thuộc, còn được gọi là “áo gió”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “bờ lu dông” nhé!
Bờ lu dông nghĩa là gì?
Bờ lu dông là loại áo khoác ngắn mặc ngoài, dài ngang hông hoặc thắt lưng, có phần gấu áo và cổ tay được bo chun hoặc siết lại bằng dây rút. Đây là cách phiên âm tiếng Việt từ “blouson” trong tiếng Pháp.
Trong cuộc sống, từ “bờ lu dông” còn được hiểu theo nhiều cách:
Trong thời trang: Bờ lu dông là kiểu áo khoác mang phong cách năng động, khỏe khoắn. Thiết kế ôm gọn cơ thể nhưng không bó sát, tạo cảm giác thoải mái khi vận động.
Trong đời sống thường ngày: Người Việt thường gọi bờ lu dông là “áo gió” hoặc “áo khoác ngắn”. Đây là trang phục phổ biến cho mùa thu đông hoặc khi thời tiết se lạnh.
Trong lịch sử: Bờ lu dông du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc, trở thành một phần trong từ vựng thời trang của người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờ lu dông”
Từ “bờ lu dông” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “blouson”, ban đầu là trang phục của quân đội, đặc biệt lực lượng không quân châu Âu vào thế kỷ XX. Thiết kế ngắn gọn giúp binh sĩ dễ vận động trong không gian hẹp như buồng lái máy bay.
Sử dụng “bờ lu dông” khi nói về loại áo khoác ngắn kiểu Âu hoặc trong ngữ cảnh thời trang cổ điển Việt Nam.
Bờ lu dông sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bờ lu dông” được dùng khi mô tả áo khoác ngắn có bo chun ở gấu, trong văn bản thời trang hoặc khi người lớn tuổi nhắc đến kiểu áo phổ biến thời Pháp thuộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờ lu dông”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bờ lu dông” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc áo bờ lu dông từ thời trẻ.”
Phân tích: Chỉ loại áo khoác ngắn kiểu cũ, gợi nhớ thời Pháp thuộc.
Ví dụ 2: “Chiếc áo bờ lu dông màu kaki rất hợp với phong cách cổ điển.”
Phân tích: Mô tả kiểu áo khoác ngắn trong thời trang, nhấn mạnh phong cách vintage.
Ví dụ 3: “Ngày xưa, các chú công nhân hay mặc áo bờ lu dông đi làm.”
Phân tích: Gợi nhớ hình ảnh người lao động thời kỳ công nghiệp hóa với trang phục tiện dụng.
Ví dụ 4: “Áo bờ lu dông có đai ở gấu giúp giữ ấm tốt hơn.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm thiết kế đặc trưng của loại áo này.
Ví dụ 5: “Giới trẻ ngày nay gọi bờ lu dông là áo bomber hoặc áo gió.”
Phân tích: So sánh cách gọi xưa và nay của cùng một kiểu áo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bờ lu dông”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờ lu dông”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Áo gió | Áo dài |
| Áo khoác ngắn | Áo măng tô |
| Áo blouson | Áo choàng dài |
| Áo bomber | Áo khoác dạ dài |
| Áo jacket | Áo trench coat |
| Áo khoác bo chun | Áo pardessus |
Dịch “Bờ lu dông” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bờ lu dông | 夹克衫 (Jiākè shān) | Blouson / Lumber jacket | ブルゾン (Buruzon) | 블루종 (Beullujong) |
Kết luận
Bờ lu dông là gì? Tóm lại, bờ lu dông là từ Việt hóa chỉ loại áo khoác ngắn kiểu Âu có nguồn gốc từ tiếng Pháp “blouson”. Hiểu đúng từ “bờ lu dông” giúp bạn khám phá thêm về lịch sử thời trang Việt Nam thời Pháp thuộc.
