Bố là gì? 👨 Ý nghĩa, cách dùng từ Bố
Bố là gì? Bố là cách gọi thân mật dành cho người cha – người đàn ông có công sinh thành, nuôi dưỡng con cái. Đây là từ phổ biến ở miền Bắc Việt Nam, tương đương với “ba”, “cha”, “tía” ở các vùng miền khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa mở rộng và cách sử dụng từ “bố” trong tiếng Việt nhé!
Bố nghĩa là gì?
Bố là danh từ chỉ người cha, người đàn ông trực tiếp sinh ra và nuôi dưỡng con cái trong gia đình. Từ này phổ biến ở miền Bắc Việt Nam và có thể dùng để xưng gọi.
Trong tiếng Việt, “bố” còn mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa chỉ người cha: Đây là nghĩa phổ biến nhất. “Bố” đồng nghĩa với cha, ba, tía, thầy, phụ thân. Ví dụ: “Bố mẹ”, “bố chồng”, “bố vợ”, “bố nuôi”, “bố ruột”.
Nghĩa chỉ vật liệu: “Bố” còn là loại vải thô dệt từ sợi gai hoặc đay. Ví dụ: “Giày bố”, “áo bố”, “vải bố”.
Nghĩa trong khẩu ngữ: Dùng gọi người đàn ông lớn tuổi đáng bậc cha với ý thân mật hoặc vui đùa. Ví dụ: “Thôi đi mấy bố!”, “Nghịch vừa thôi bố ạ!”.
Nghĩa Hán-Việt: “Bố” trong các từ ghép mang nghĩa bày ra, sắp xếp, công bố. Ví dụ: “Bố trí”, “bố cục”, “tuyên bố”, “phân bố”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bố”
Từ “bố” có nguồn gốc từ chữ Hán “父” (phiên âm: Fù), tương ứng với “Phụ” trong tiếng Hán-Việt, biến âm thành “bô” rồi “bố”. Đây là một trong những từ cổ nhất người Việt dùng để gọi cha.
Sử dụng “bố” khi xưng hô với cha mình, nói về người cha trong gia đình, hoặc gọi người đàn ông lớn tuổi một cách thân mật.
Bố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bố” được dùng khi xưng hô với cha, nói về quan hệ cha con, hoặc trong các từ ghép Hán-Việt như bố trí, bố cục, tuyên bố, công bố.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con mời bố đến nhà con chơi.”
Phân tích: Dùng “bố” để xưng hô trực tiếp với cha, thể hiện sự kính trọng và thân mật.
Ví dụ 2: “Bố nào con nấy.”
Phân tích: Thành ngữ nói về sự giống nhau giữa cha và con về tính cách hoặc ngoại hình.
Ví dụ 3: “Đôi giày bố này rất bền.”
Phân tích: “Bố” ở đây chỉ loại vải thô, giày bố là giày làm từ vải bố.
Ví dụ 4: “Công ty vừa tuyên bố kế hoạch mới.”
Phân tích: “Bố” trong “tuyên bố” mang nghĩa Hán-Việt là công khai, nói ra cho mọi người biết.
Ví dụ 5: “Anh ấy bố trí phòng họp rất khoa học.”
Phân tích: “Bố trí” nghĩa là sắp xếp, bày đặt theo trật tự nhất định.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bố” (nghĩa chỉ người cha):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cha | Mẹ |
| Ba | Má |
| Tía | Con |
| Thầy | Cháu |
| Phụ thân | Mẫu thân |
| Bọ (Quảng Bình) | Mạ |
Dịch “Bố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bố | 父亲 (Fùqīn) / 爸爸 (Bàba) | Father / Dad / Daddy | 父 (Chichi) / お父さん (Otōsan) | 아버지 (Abeoji) / 아빠 (Appa) |
Kết luận
Bố là gì? Tóm lại, bố là cách gọi thân mật dành cho người cha, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ngoài ra, từ “bố” còn có nhiều nghĩa mở rộng trong tiếng Việt như vải bố, bố trí, tuyên bố.
