Bình Địa Ba Đào là gì? 🍑 Nghĩa & giải thích

Bình địa ba đào là gì? Bình địa ba đào là thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen là “sóng lớn nổi lên từ mặt đất bằng phẳng”, ý chỉ chuyện rắc rối, tranh chấp bất ngờ xảy ra từ nơi yên ổn. Câu thành ngữ này thường dùng để cảnh báo về những biến cố không lường trước trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “bình địa ba đào” ngay sau đây!

Bình địa ba đào nghĩa là gì?

Bình địa ba đào (平地波濤) nghĩa là sóng lớn nổi lên từ nơi đất bằng, ám chỉ tai họa, rắc rối bất ngờ xuất hiện từ chỗ tưởng chừng yên ổn. Đây là thành ngữ gốc Hán, thường xuất hiện trong văn học cổ điển.

Trong cuộc sống, “bình địa ba đào” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học: Thành ngữ này diễn tả những biến cố bất ngờ, thường dùng để cảnh báo về sự vô thường của cuộc đời.

Trong giao tiếp: Người ta dùng “bình địa ba đào” khi nói về chuyện xích mích, tranh chấp nảy sinh từ mối quan hệ vốn hòa thuận, hoặc rắc rối xuất hiện từ việc tưởng đơn giản.

Trong đời sống: Câu này nhắc nhở con người luôn cảnh giác, không chủ quan ngay cả khi mọi thứ đang thuận lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình địa ba đào”

Thành ngữ “bình địa ba đào” có nguồn gốc từ Trung Quốc, xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học cổ điển. “Bình địa” nghĩa là đất bằng phẳng, “ba đào” là sóng lớn – hai hình ảnh đối lập tạo nên ý nghĩa sâu sắc về sự bất ngờ.

Sử dụng “bình địa ba đào” khi muốn diễn tả tình huống rắc rối nảy sinh bất ngờ, hoặc cảnh báo về những biến cố không lường trước.

Bình địa ba đào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình địa ba đào” được dùng khi nói về tranh chấp, mâu thuẫn bất ngờ, hoặc khi cảnh báo ai đó về rủi ro tiềm ẩn trong tình huống tưởng chừng yên ổn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình địa ba đào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bình địa ba đào”:

Ví dụ 1: “Hai gia đình vốn thân thiết, ai ngờ chuyện chia đất lại gây ra bình địa ba đào.”

Phân tích: Mâu thuẫn về tài sản khiến mối quan hệ tốt đẹp bỗng chốc tan vỡ.

Ví dụ 2: “Công ty đang phát triển thuận lợi thì xảy ra bình địa ba đào – đối tác chính tuyên bố hủy hợp đồng.”

Phân tích: Biến cố kinh doanh bất ngờ từ nguồn tưởng chừng ổn định.

Ví dụ 3: “Đừng chủ quan, đời người lắm lúc bình địa ba đào.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở về sự vô thường, cần luôn chuẩn bị tinh thần.

Ví dụ 4: “Một câu nói vô ý mà gây ra bình địa ba đào trong gia đình.”

Phân tích: Chuyện nhỏ dẫn đến hậu quả lớn không ngờ tới.

Ví dụ 5: “Cuộc họp đang êm đẹp bỗng bình địa ba đào khi có người phanh phui sai phạm.”

Phân tích: Tình huống yên ổn bị phá vỡ bởi thông tin bất ngờ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình địa ba đào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình địa ba đào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sóng gió bất ngờ Yên bình
Tai bay vạ gió Thuận buồm xuôi gió
Họa vô đơn chí Bình yên vô sự
Biến cố bất ngờ Êm đềm
Rắc rối nảy sinh Suôn sẻ

Dịch “Bình địa ba đào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình địa ba đào 平地波濤 (Píngdì bōtāo) A storm out of nowhere 平地に波乱 (Heichi ni haran) 평지풍파 (Pyeongji pungpa)

Kết luận

Bình địa ba đào là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt chỉ tai họa, rắc rối bất ngờ nảy sinh từ nơi yên ổn. Hiểu rõ “bình địa ba đào” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và luôn cảnh giác trước những biến cố cuộc đời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.