Béng là gì? 👻 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Béng là gì? Béng là phụ từ thông tục trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh hành động diễn ra nhanh chóng, triệt để, không còn lại gì. Từ này thường đi kèm các động từ như “quên”, “mất”, “làm” để tăng sức biểu cảm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “béng” nhé!

Béng nghĩa là gì?

Béng là phụ từ thông tục, mang nghĩa làm việc gì đó ngay lập tức, nhanh gọn hoặc chỉ sự mất mát, quên lãng hoàn toàn không còn dấu vết. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp đời thường.

Trong tiếng Việt, từ “béng” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 — Nhanh chóng, dứt khoát: Chỉ hành động làm việc gì đó ngay lập tức, cốt cho xong việc. Ví dụ: “Làm béng đi cho yên”, “Nhận béng cho xong”. Cách dùng này thể hiện thái độ quyết đoán, không do dự.

Nghĩa 2 — Mất hoàn toàn, quên sạch: Nhấn mạnh sự mất mát hoặc quên lãng một cách triệt để, không còn lại chút gì. Ví dụ: “Quên béng mất”, “Mất béng cái ví”. Nhà văn Nam Cao từng viết: “Ở nhà đã hỏi đường cẩn thận rồi, nhưng đến một ngã ba, lại quên béng mất.”

Trong giao tiếp: “Béng” thường kết hợp với động từ để tạo cụm từ mang tính khẩu ngữ, gần gũi như “cắt béng”, “bỏ béng”, “xóa béng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Béng”

Từ “béng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường ngày từ lâu đời. Đây là phụ từ mang tính biểu cảm cao.

Sử dụng “béng” khi muốn nhấn mạnh mức độ nhanh chóng, triệt để của hành động hoặc diễn tả sự quên lãng, mất mát hoàn toàn.

Béng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “béng” được dùng trong giao tiếp thân mật, khẩu ngữ để nhấn mạnh hành động dứt khoát, nhanh gọn hoặc diễn tả sự mất mát, quên sạch không còn dấu vết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Béng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “béng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi vừa để đây mà mất béng cái chìa khóa rồi.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự mất mát nhanh chóng, hoàn toàn, không tìm thấy.

Ví dụ 2: “Học xong là quên béng, chẳng nhớ gì cả.”

Phân tích: Diễn tả việc quên sạch, không còn lưu lại chút kiến thức nào.

Ví dụ 3: “Cắt béng đi cho gọn, đừng tiếc nuối nữa.”

Phân tích: Khuyên ai đó hành động dứt khoát, nhanh gọn.

Ví dụ 4: “Nó nhận béng lời mời mà không cần suy nghĩ.”

Phân tích: Chỉ hành động đồng ý ngay lập tức, không do dự.

Ví dụ 5: “Bỏ béng chuyện đó đi, đừng nghĩ nữa.”

Phân tích: Khuyên từ bỏ hoàn toàn, không lưu luyến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Béng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “béng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phéng Từ từ
Phắt Chậm rãi
Trớt Do dự
Sạch Lưu giữ
Tuốt Nhớ mãi
Biến Còn lại

Dịch “Béng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Béng 完全 (Wánquán) Completely / Right away すっかり (Sukkari) 완전히 (Wanjeonhi)

Kết luận

Béng là gì? Tóm lại, béng là phụ từ khẩu ngữ thuần Việt, dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, dứt khoát hoặc mất mát hoàn toàn. Hiểu đúng từ “béng” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và biểu cảm hơn trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.