Bắt thường là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Bắt thường

Bắt thường là gì? Bắt thường là từ phương ngữ, có nghĩa tương đương với “bắt đền” trong tiếng Việt phổ thông, chỉ hành động yêu cầu hoặc buộc người khác phải bồi thường khi gây ra thiệt hại. Đây là cách nói dân gian được sử dụng ở một số vùng miền, thể hiện sự đòi hỏi sự công bằng trong quan hệ giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “bắt thường” nhé!

Bắt thường nghĩa là gì?

Bắt thường là từ phương ngữ có nghĩa là “bắt đền”, tức buộc người khác phải bồi thường, đền bù khi gây ra thiệt hại về tài sản hoặc tinh thần. Từ này được ghép từ “bắt” (buộc, yêu cầu) và “thường” (đền bù, bồi thường).

Trong đời sống, “bắt thường” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa trong giao tiếp hàng ngày: Chỉ việc yêu cầu người gây ra lỗi lầm, thiệt hại phải chịu trách nhiệm đền bù. Ví dụ: khi ai đó làm hỏng đồ vật của người khác, người bị thiệt hại có quyền “bắt thường”.

Trong ngữ cảnh thân mật: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa đùa vui, nũng nịu giữa người thân, bạn bè. Ví dụ: “Anh làm em buồn rồi, em bắt thường đó!”

Trong pháp luật: Tương đương với khái niệm “yêu cầu bồi thường thiệt hại” – quyền của người bị hại được đòi người gây thiệt hại phải khắc phục hậu quả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắt thường”

Từ “bắt thường” có nguồn gốc thuần Việt, là cách nói địa phương tương đương với “bắt đền” trong tiếng Việt phổ thông. Từ này phổ biến trong ngôn ngữ dân gian ở một số vùng miền.

Sử dụng “bắt thường” khi muốn yêu cầu ai đó đền bù thiệt hại đã gây ra, hoặc trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự trách móc nhẹ nhàng.

Bắt thường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bắt thường” được dùng khi có người gây ra thiệt hại và người bị hại muốn yêu cầu đền bù, hoặc trong ngữ cảnh đùa vui, nũng nịu giữa những người thân thiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắt thường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắt thường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mày làm vỡ bình hoa nhà tao rồi, tao bắt thường đó!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, yêu cầu người làm hỏng đồ vật phải đền bù thiệt hại.

Ví dụ 2: “Anh nói dối em, em bắt thường bằng một bữa ăn ngon nha!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đùa vui, nũng nịu trong mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ 3: “Con chó nhà ông ấy cắn gà nhà tôi chết, tôi phải bắt thường mới được.”

Phân tích: Mô tả tình huống yêu cầu bồi thường thiệt hại trong đời sống nông thôn.

Ví dụ 4: “Đừng có làm hư đồ của người ta rồi không chịu bắt thường.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về trách nhiệm đền bù khi gây ra thiệt hại.

Ví dụ 5: “Bé làm rơi điện thoại mẹ, mẹ bắt thường bằng một cái hôn nè!”

Phân tích: Cách nói vui vẻ, thân thương trong gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắt thường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắt thường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bắt đền Bỏ qua
Đòi đền Tha thứ
Yêu cầu bồi thường Miễn trừ
Bắt chịu Xí xóa
Đòi bồi hoàn Khoan dung
Truy đền Châm chước

Dịch “Bắt thường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bắt thường / Bắt đền 索赔 (Suǒpéi) Demand compensation 弁償を求める (Benshō wo motomeru) 보상을 요구하다 (Bosang-eul yoguhada)

Kết luận

Bắt thường là gì? Tóm lại, bắt thường là từ phương ngữ có nghĩa “bắt đền”, chỉ hành động yêu cầu bồi thường thiệt hại, thể hiện nguyên tắc sòng phẳng “vay thì trả, chạm thì đền” trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.